shirtier than
hơn
shirtier fit
vừa vặn hơn
shirtier style
phong cách hơn
shirtier look
vẻ ngoài hơn
shirtier design
thiết kế hơn
shirtier fabric
vải hơn
shirtier cut
cắt may hơn
shirtier version
phiên bản hơn
shirtier appearance
xuất hiện hơn
my new shirt is much shirtier than my old one.
áo mới của tôi áo hơn nhiều so với áo cũ của tôi.
he prefers shirtier styles for summer.
anh ấy thích những kiểu áo áo hơn cho mùa hè.
the shirtier fit accentuates her figure.
kiểu áo áo tôn lên vóc dáng của cô ấy.
shirtier attire is often seen in fashion shows.
trang phục áo thường thấy ở các buổi trình diễn thời trang.
he bought a shirtier version of his favorite top.
anh ấy đã mua một phiên bản áo hơn của áo phông yêu thích của mình.
shirtier clothing can be uncomfortable in hot weather.
quần áo áo có thể không thoải mái khi trời nóng.
she likes her dresses shirtier for a more fashionable look.
cô ấy thích những chiếc váy áo hơn để có vẻ ngoài thời trang hơn.
the trend is moving towards shirtier designs this season.
xu hướng đang chuyển sang các thiết kế áo mùa này.
he feels more confident in shirtier outfits.
anh ấy cảm thấy tự tin hơn trong những bộ trang phục áo.
shirtier options are available in the latest collection.
có sẵn các lựa chọn áo trong bộ sưu tập mới nhất.
shirtier than
hơn
shirtier fit
vừa vặn hơn
shirtier style
phong cách hơn
shirtier look
vẻ ngoài hơn
shirtier design
thiết kế hơn
shirtier fabric
vải hơn
shirtier cut
cắt may hơn
shirtier version
phiên bản hơn
shirtier appearance
xuất hiện hơn
my new shirt is much shirtier than my old one.
áo mới của tôi áo hơn nhiều so với áo cũ của tôi.
he prefers shirtier styles for summer.
anh ấy thích những kiểu áo áo hơn cho mùa hè.
the shirtier fit accentuates her figure.
kiểu áo áo tôn lên vóc dáng của cô ấy.
shirtier attire is often seen in fashion shows.
trang phục áo thường thấy ở các buổi trình diễn thời trang.
he bought a shirtier version of his favorite top.
anh ấy đã mua một phiên bản áo hơn của áo phông yêu thích của mình.
shirtier clothing can be uncomfortable in hot weather.
quần áo áo có thể không thoải mái khi trời nóng.
she likes her dresses shirtier for a more fashionable look.
cô ấy thích những chiếc váy áo hơn để có vẻ ngoài thời trang hơn.
the trend is moving towards shirtier designs this season.
xu hướng đang chuyển sang các thiết kế áo mùa này.
he feels more confident in shirtier outfits.
anh ấy cảm thấy tự tin hơn trong những bộ trang phục áo.
shirtier options are available in the latest collection.
có sẵn các lựa chọn áo trong bộ sưu tập mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay