shirtier

[Mỹ]/ˈʃɜːtɪə/
[Anh]/ˈʃɜrtɪr/

Dịch

adj. tức giận; dễ cáu; trong tâm trạng xấu; không hạnh phúc

Cụm từ & Cách kết hợp

shirtier than

hơn

shirtier fit

vừa vặn hơn

shirtier style

phong cách hơn

shirtier look

vẻ ngoài hơn

shirtier design

thiết kế hơn

shirtier fabric

vải hơn

shirtier cut

cắt may hơn

shirtier version

phiên bản hơn

shirtier appearance

xuất hiện hơn

Câu ví dụ

my new shirt is much shirtier than my old one.

áo mới của tôi áo hơn nhiều so với áo cũ của tôi.

he prefers shirtier styles for summer.

anh ấy thích những kiểu áo áo hơn cho mùa hè.

the shirtier fit accentuates her figure.

kiểu áo áo tôn lên vóc dáng của cô ấy.

shirtier attire is often seen in fashion shows.

trang phục áo thường thấy ở các buổi trình diễn thời trang.

he bought a shirtier version of his favorite top.

anh ấy đã mua một phiên bản áo hơn của áo phông yêu thích của mình.

shirtier clothing can be uncomfortable in hot weather.

quần áo áo có thể không thoải mái khi trời nóng.

she likes her dresses shirtier for a more fashionable look.

cô ấy thích những chiếc váy áo hơn để có vẻ ngoài thời trang hơn.

the trend is moving towards shirtier designs this season.

xu hướng đang chuyển sang các thiết kế áo mùa này.

he feels more confident in shirtier outfits.

anh ấy cảm thấy tự tin hơn trong những bộ trang phục áo.

shirtier options are available in the latest collection.

có sẵn các lựa chọn áo trong bộ sưu tập mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay