shirttails out
áo sơ mi bung ra
tucked shirttails
áo sơ mi được áo sơ mi được cài vào
shirttails hanging
áo sơ mi buông xuống
long shirttails
áo sơ mi dài
shirttails style
phong cách áo sơ mi
shirttails tucked
áo sơ mi được áo sơ mi được cài vào
shirttails design
thiết kế áo sơ mi
shirttails fashion
thời trang áo sơ mi
shirttails length
độ dài áo sơ mi
shirttails trend
xu hướng áo sơ mi
he tucked his shirttails into his pants for a neat look.
anh ấy đã nhét phần vạt áo sơ mi vào quần để có vẻ ngoài gọn gàng.
the shirttails of his shirt were hanging out awkwardly.
phần vạt áo sơ mi của anh ấy buông lỏng một cách vụng về.
she adjusted her shirttails before the meeting started.
cô ấy đã điều chỉnh phần vạt áo sơ mi của mình trước khi cuộc họp bắt đầu.
he always wears his shirttails out for a casual look.
anh ấy luôn để vạt áo sơ mi bung ra để có vẻ ngoài thoải mái.
the fashion trend is to let the shirttails hang loose.
xu hướng thời trang là để vạt áo sơ mi buông lỏng.
after the picnic, his shirttails were stained with grass.
sau buổi dã ngoại, vạt áo sơ mi của anh ấy bị dính cỏ.
he was scolded for not tucking in his shirttails at the event.
anh ấy bị trách mắng vì không nhét vạt áo sơ mi vào tại sự kiện.
she prefers her shirttails to be long and flowing.
cô ấy thích phần vạt áo sơ mi dài và buông lỏng.
his shirttails fluttered in the wind as he walked.
khi anh ấy đi bộ, phần vạt áo sơ mi của anh ấy bay trong gió.
the stylish look included a blazer over shirttails.
phong cách thời trang bao gồm áo khoác blazer khoác lên phần vạt áo sơ mi.
shirttails out
áo sơ mi bung ra
tucked shirttails
áo sơ mi được áo sơ mi được cài vào
shirttails hanging
áo sơ mi buông xuống
long shirttails
áo sơ mi dài
shirttails style
phong cách áo sơ mi
shirttails tucked
áo sơ mi được áo sơ mi được cài vào
shirttails design
thiết kế áo sơ mi
shirttails fashion
thời trang áo sơ mi
shirttails length
độ dài áo sơ mi
shirttails trend
xu hướng áo sơ mi
he tucked his shirttails into his pants for a neat look.
anh ấy đã nhét phần vạt áo sơ mi vào quần để có vẻ ngoài gọn gàng.
the shirttails of his shirt were hanging out awkwardly.
phần vạt áo sơ mi của anh ấy buông lỏng một cách vụng về.
she adjusted her shirttails before the meeting started.
cô ấy đã điều chỉnh phần vạt áo sơ mi của mình trước khi cuộc họp bắt đầu.
he always wears his shirttails out for a casual look.
anh ấy luôn để vạt áo sơ mi bung ra để có vẻ ngoài thoải mái.
the fashion trend is to let the shirttails hang loose.
xu hướng thời trang là để vạt áo sơ mi buông lỏng.
after the picnic, his shirttails were stained with grass.
sau buổi dã ngoại, vạt áo sơ mi của anh ấy bị dính cỏ.
he was scolded for not tucking in his shirttails at the event.
anh ấy bị trách mắng vì không nhét vạt áo sơ mi vào tại sự kiện.
she prefers her shirttails to be long and flowing.
cô ấy thích phần vạt áo sơ mi dài và buông lỏng.
his shirttails fluttered in the wind as he walked.
khi anh ấy đi bộ, phần vạt áo sơ mi của anh ấy bay trong gió.
the stylish look included a blazer over shirttails.
phong cách thời trang bao gồm áo khoác blazer khoác lên phần vạt áo sơ mi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay