those shitheads
những kẻ khốn kiếp đó
stupid shitheads
những kẻ khốn kiếp ngu ngốc
lazy shitheads
những kẻ khốn kiếp lười biếng
dumb shitheads
những kẻ khốn kiếp ngốc nghếch
crazy shitheads
những kẻ khốn kiếp điên rồ
mean shitheads
những kẻ khốn kiếp khó chịu
annoying shitheads
những kẻ khốn kiếp phiền phức
irresponsible shitheads
những kẻ khốn kiếp vô trách nhiệm
selfish shitheads
những kẻ khốn kiếp ích kỷ
rude shitheads
những kẻ khốn kiếp thô lỗ
some people are just shitheads.
Một số người chỉ là những kẻ đáng khinh.
don't listen to those shitheads.
Đừng nghe theo những kẻ đáng khinh đó.
why do you have to be such a shithead?
Tại sao bạn lại phải như vậy?
they called him a shithead for his mistakes.
Họ đã gọi anh ta là kẻ đáng khinh vì những sai lầm của anh ta.
she's tired of dealing with shitheads at work.
Cô ấy mệt mỏi vì phải làm việc với những kẻ đáng khinh.
it's frustrating to work with shitheads.
Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ đáng khinh.
stop acting like a shithead and apologize.
Dừng lại việc hành xử như một kẻ đáng khinh và xin lỗi.
he always hangs out with a bunch of shitheads.
Anh ta luôn đi chơi với một đám kẻ đáng khinh.
they think they're clever, but they're just shitheads.
Họ nghĩ họ thông minh, nhưng thực ra họ chỉ là những kẻ đáng khinh.
ignore the shitheads and focus on your goals.
Bỏ qua những kẻ đáng khinh và tập trung vào mục tiêu của bạn.
those shitheads
những kẻ khốn kiếp đó
stupid shitheads
những kẻ khốn kiếp ngu ngốc
lazy shitheads
những kẻ khốn kiếp lười biếng
dumb shitheads
những kẻ khốn kiếp ngốc nghếch
crazy shitheads
những kẻ khốn kiếp điên rồ
mean shitheads
những kẻ khốn kiếp khó chịu
annoying shitheads
những kẻ khốn kiếp phiền phức
irresponsible shitheads
những kẻ khốn kiếp vô trách nhiệm
selfish shitheads
những kẻ khốn kiếp ích kỷ
rude shitheads
những kẻ khốn kiếp thô lỗ
some people are just shitheads.
Một số người chỉ là những kẻ đáng khinh.
don't listen to those shitheads.
Đừng nghe theo những kẻ đáng khinh đó.
why do you have to be such a shithead?
Tại sao bạn lại phải như vậy?
they called him a shithead for his mistakes.
Họ đã gọi anh ta là kẻ đáng khinh vì những sai lầm của anh ta.
she's tired of dealing with shitheads at work.
Cô ấy mệt mỏi vì phải làm việc với những kẻ đáng khinh.
it's frustrating to work with shitheads.
Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ đáng khinh.
stop acting like a shithead and apologize.
Dừng lại việc hành xử như một kẻ đáng khinh và xin lỗi.
he always hangs out with a bunch of shitheads.
Anh ta luôn đi chơi với một đám kẻ đáng khinh.
they think they're clever, but they're just shitheads.
Họ nghĩ họ thông minh, nhưng thực ra họ chỉ là những kẻ đáng khinh.
ignore the shitheads and focus on your goals.
Bỏ qua những kẻ đáng khinh và tập trung vào mục tiêu của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay