| số nhiều | shlemiels |
shlemiel at heart
tính cách bất hòa
classic shlemiel
shlemiel điển hình
shlemiel moment
khoảnh khắc shlemiel
shlemiel behavior
hành vi shlemiel
shlemiel story
câu chuyện shlemiel
shlemiel type
kiểu người shlemiel
shlemiel character
nhân vật shlemiel
shlemiel traits
đặc điểm của shlemiel
shlemiel charm
sự quyến rũ của shlemiel
shlemiel luck
may mắn của shlemiel
he's such a shlemiel, always dropping things.
anh ấy đúng là một kẻ ngốc, lúc nào cũng làm rơi đồ.
don't be a shlemiel, pay attention to what you're doing.
đừng làm như một kẻ ngốc, hãy chú ý những gì bạn đang làm.
she feels like a shlemiel for forgetting her friend's birthday.
cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của bạn bè.
he always plays the shlemiel in our group.
anh ấy luôn đóng vai trò là một kẻ ngốc trong nhóm của chúng tôi.
being a shlemiel can be quite embarrassing at times.
việc trở thành một kẻ ngốc đôi khi có thể khá đáng xấu hổ.
she calls herself a shlemiel for tripping over nothing.
cô ấy tự nhận mình là một kẻ ngốc vì vấp ngã vào không khí.
he has a shlemiel reputation for always being late.
anh ấy có danh tiếng là một kẻ ngốc vì luôn đến muộn.
don't let that shlemiel ruin your day.
đừng để kẻ ngốc đó làm hỏng ngày của bạn.
she laughed at her own shlemiel moments.
cô ấy cười trước những khoảnh khắc ngốc nghếch của chính mình.
everyone knows he's the shlemiel of the family.
mọi người đều biết anh ấy là kẻ ngốc của gia đình.
shlemiel at heart
tính cách bất hòa
classic shlemiel
shlemiel điển hình
shlemiel moment
khoảnh khắc shlemiel
shlemiel behavior
hành vi shlemiel
shlemiel story
câu chuyện shlemiel
shlemiel type
kiểu người shlemiel
shlemiel character
nhân vật shlemiel
shlemiel traits
đặc điểm của shlemiel
shlemiel charm
sự quyến rũ của shlemiel
shlemiel luck
may mắn của shlemiel
he's such a shlemiel, always dropping things.
anh ấy đúng là một kẻ ngốc, lúc nào cũng làm rơi đồ.
don't be a shlemiel, pay attention to what you're doing.
đừng làm như một kẻ ngốc, hãy chú ý những gì bạn đang làm.
she feels like a shlemiel for forgetting her friend's birthday.
cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của bạn bè.
he always plays the shlemiel in our group.
anh ấy luôn đóng vai trò là một kẻ ngốc trong nhóm của chúng tôi.
being a shlemiel can be quite embarrassing at times.
việc trở thành một kẻ ngốc đôi khi có thể khá đáng xấu hổ.
she calls herself a shlemiel for tripping over nothing.
cô ấy tự nhận mình là một kẻ ngốc vì vấp ngã vào không khí.
he has a shlemiel reputation for always being late.
anh ấy có danh tiếng là một kẻ ngốc vì luôn đến muộn.
don't let that shlemiel ruin your day.
đừng để kẻ ngốc đó làm hỏng ngày của bạn.
she laughed at her own shlemiel moments.
cô ấy cười trước những khoảnh khắc ngốc nghếch của chính mình.
everyone knows he's the shlemiel of the family.
mọi người đều biết anh ấy là kẻ ngốc của gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay