| số nhiều | shlimazels |
shlimazel luck
may mắn của kẻ khốn khó
shlimazel story
câu chuyện về kẻ khốn khó
shlimazel life
cuộc đời của kẻ khốn khó
shlimazel moment
khoảnh khắc của kẻ khốn khó
shlimazel friend
người bạn của kẻ khốn khó
shlimazel situation
tình huống của kẻ khốn khó
shlimazel tale
truyện cổ tích về kẻ khốn khó
shlimazel fate
số phận của kẻ khốn khó
shlimazel experience
kinh nghiệm của kẻ khốn khó
shlimazel character
tính cách của kẻ khốn khó
he's such a shlimazel; he always misses the bus.
Anh ấy là một kẻ xui xẻo; anh ấy luôn lỡ xe.
every time she tries to cook, something goes wrong; she's a real shlimazel.
Lần nào cô ấy cố gắng nấu ăn, mọi thứ đều sai; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
he lost his wallet again; what a shlimazel!
Anh ấy lại làm mất ví của mình nữa; thật là một kẻ xui xẻo!
my friend is a shlimazel; he always spills coffee on his shirt.
Bạn của tôi là một kẻ xui xẻo; anh ấy luôn làm đổ cà phê lên áo của mình.
being a shlimazel, he missed out on the job opportunity.
Với tính cách xui xẻo của mình, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm.
she broke her phone again; she's such a shlimazel.
Cô ấy lại làm hỏng điện thoại của mình nữa; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
every time he plays the lottery, he loses; what a shlimazel!
Lần nào anh ấy chơi xổ số, anh ấy lại thua; thật là một kẻ xui xẻo!
he's a shlimazel when it comes to fixing things around the house.
Anh ấy là một kẻ xui xẻo khi nói đến việc sửa chữa mọi thứ trong nhà.
she always gets caught in the rain without an umbrella; she's a shlimazel.
Cô ấy luôn bị ướt mưa mà không có ô; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
he tripped and fell right before the finish line; what a shlimazel!
Anh ấy vấp ngã ngay trước vạch đích; thật là một kẻ xui xẻo!
shlimazel luck
may mắn của kẻ khốn khó
shlimazel story
câu chuyện về kẻ khốn khó
shlimazel life
cuộc đời của kẻ khốn khó
shlimazel moment
khoảnh khắc của kẻ khốn khó
shlimazel friend
người bạn của kẻ khốn khó
shlimazel situation
tình huống của kẻ khốn khó
shlimazel tale
truyện cổ tích về kẻ khốn khó
shlimazel fate
số phận của kẻ khốn khó
shlimazel experience
kinh nghiệm của kẻ khốn khó
shlimazel character
tính cách của kẻ khốn khó
he's such a shlimazel; he always misses the bus.
Anh ấy là một kẻ xui xẻo; anh ấy luôn lỡ xe.
every time she tries to cook, something goes wrong; she's a real shlimazel.
Lần nào cô ấy cố gắng nấu ăn, mọi thứ đều sai; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
he lost his wallet again; what a shlimazel!
Anh ấy lại làm mất ví của mình nữa; thật là một kẻ xui xẻo!
my friend is a shlimazel; he always spills coffee on his shirt.
Bạn của tôi là một kẻ xui xẻo; anh ấy luôn làm đổ cà phê lên áo của mình.
being a shlimazel, he missed out on the job opportunity.
Với tính cách xui xẻo của mình, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm.
she broke her phone again; she's such a shlimazel.
Cô ấy lại làm hỏng điện thoại của mình nữa; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
every time he plays the lottery, he loses; what a shlimazel!
Lần nào anh ấy chơi xổ số, anh ấy lại thua; thật là một kẻ xui xẻo!
he's a shlimazel when it comes to fixing things around the house.
Anh ấy là một kẻ xui xẻo khi nói đến việc sửa chữa mọi thứ trong nhà.
she always gets caught in the rain without an umbrella; she's a shlimazel.
Cô ấy luôn bị ướt mưa mà không có ô; cô ấy thực sự là một kẻ xui xẻo.
he tripped and fell right before the finish line; what a shlimazel!
Anh ấy vấp ngã ngay trước vạch đích; thật là một kẻ xui xẻo!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay