shoplifted goods
hàng hóa bị đánh cắp
shoplifted items
vật phẩm bị đánh cắp
shoplifted merchandise
hàng hóa bị đánh cắp
shoplifted products
sản phẩm bị đánh cắp
shoplifted apparel
quần áo bị đánh cắp
shoplifted electronics
thiết bị điện tử bị đánh cắp
shoplifted jewelry
trang sức bị đánh cắp
shoplifted food
thực phẩm bị đánh cắp
shoplifted supplies
vật tư bị đánh cắp
shoplifted toys
đồ chơi bị đánh cắp
he was caught shoplifting from the local store.
anh ta đã bị bắt quả tang ăn trộm từ cửa hàng địa phương.
she regrets that she shoplifted during her teenage years.
cô ấy hối hận vì đã ăn trộm khi còn là thiếu niên.
many people shoplift due to financial difficulties.
nhiều người ăn trộm vì khó khăn về tài chính.
shoplifting can lead to serious legal consequences.
việc ăn trộm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the store has increased security to prevent shoplifting.
cửa hàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn hành vi trộm cắp.
he was banned from the mall after he shoplifted.
anh ta bị cấm đến trung tâm thương mại sau khi ăn trộm.
shoplifting is a crime that affects retailers significantly.
việc ăn trộm là một tội phạm ảnh hưởng nghiêm trọng đến các nhà bán lẻ.
she was embarrassed after being accused of shoplifting.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị cáo buộc ăn trộm.
they installed cameras to deter shoplifting in the store.
họ đã lắp đặt camera để ngăn chặn hành vi trộm cắp trong cửa hàng.
shoplifting can have long-lasting effects on a person’s life.
việc ăn trộm có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của một người.
shoplifted goods
hàng hóa bị đánh cắp
shoplifted items
vật phẩm bị đánh cắp
shoplifted merchandise
hàng hóa bị đánh cắp
shoplifted products
sản phẩm bị đánh cắp
shoplifted apparel
quần áo bị đánh cắp
shoplifted electronics
thiết bị điện tử bị đánh cắp
shoplifted jewelry
trang sức bị đánh cắp
shoplifted food
thực phẩm bị đánh cắp
shoplifted supplies
vật tư bị đánh cắp
shoplifted toys
đồ chơi bị đánh cắp
he was caught shoplifting from the local store.
anh ta đã bị bắt quả tang ăn trộm từ cửa hàng địa phương.
she regrets that she shoplifted during her teenage years.
cô ấy hối hận vì đã ăn trộm khi còn là thiếu niên.
many people shoplift due to financial difficulties.
nhiều người ăn trộm vì khó khăn về tài chính.
shoplifting can lead to serious legal consequences.
việc ăn trộm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the store has increased security to prevent shoplifting.
cửa hàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn hành vi trộm cắp.
he was banned from the mall after he shoplifted.
anh ta bị cấm đến trung tâm thương mại sau khi ăn trộm.
shoplifting is a crime that affects retailers significantly.
việc ăn trộm là một tội phạm ảnh hưởng nghiêm trọng đến các nhà bán lẻ.
she was embarrassed after being accused of shoplifting.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị cáo buộc ăn trộm.
they installed cameras to deter shoplifting in the store.
họ đã lắp đặt camera để ngăn chặn hành vi trộm cắp trong cửa hàng.
shoplifting can have long-lasting effects on a person’s life.
việc ăn trộm có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay