offshoring
chuyển sản xuất ra nước ngoài
nearshoring
nearshoring
shoring up
shoring up
shoring costs
chi phí thuê ngoài
shoring strategy
chiến lược thuê ngoài
shoring services
dịch vụ thuê ngoài
shoring operations
hoạt động thuê ngoài
shoring solutions
giải pháp thuê ngoài
shoring partners
đối tác thuê ngoài
shoring benefits
lợi ích của thuê ngoài
shoring up the foundation is essential for the building's stability.
Việc gia cố nền móng là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.
the contractor is responsible for shoring the walls during construction.
Nhà thầu chịu trách nhiệm gia cố tường trong quá trình xây dựng.
they are shoring up their defenses ahead of the competition.
Họ đang củng cố hàng phòng thủ trước khi đối đầu với sự cạnh tranh.
shoring techniques are vital in preventing landslides.
Các kỹ thuật gia cố rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sạt lở đất.
the city is shoring up its infrastructure to handle more traffic.
Thành phố đang củng cố cơ sở hạ tầng của mình để xử lý lượng giao thông lớn hơn.
shoring can help protect against erosion in coastal areas.
Việc gia cố có thể giúp bảo vệ chống lại xói mòn ở các khu vực ven biển.
he is shoring up his finances before making any big investments.
Anh ấy đang củng cố tình hình tài chính của mình trước khi đưa ra bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.
shoring up relationships within the team can improve collaboration.
Việc củng cố các mối quan hệ trong nhóm có thể cải thiện sự hợp tác.
the government is shoring up support for renewable energy projects.
Chính phủ đang củng cố sự ủng hộ cho các dự án năng lượng tái tạo.
they are shoring up the bridge to ensure it remains safe for use.
Họ đang gia cố cây cầu để đảm bảo nó vẫn an toàn khi sử dụng.
offshoring
chuyển sản xuất ra nước ngoài
nearshoring
nearshoring
shoring up
shoring up
shoring costs
chi phí thuê ngoài
shoring strategy
chiến lược thuê ngoài
shoring services
dịch vụ thuê ngoài
shoring operations
hoạt động thuê ngoài
shoring solutions
giải pháp thuê ngoài
shoring partners
đối tác thuê ngoài
shoring benefits
lợi ích của thuê ngoài
shoring up the foundation is essential for the building's stability.
Việc gia cố nền móng là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.
the contractor is responsible for shoring the walls during construction.
Nhà thầu chịu trách nhiệm gia cố tường trong quá trình xây dựng.
they are shoring up their defenses ahead of the competition.
Họ đang củng cố hàng phòng thủ trước khi đối đầu với sự cạnh tranh.
shoring techniques are vital in preventing landslides.
Các kỹ thuật gia cố rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sạt lở đất.
the city is shoring up its infrastructure to handle more traffic.
Thành phố đang củng cố cơ sở hạ tầng của mình để xử lý lượng giao thông lớn hơn.
shoring can help protect against erosion in coastal areas.
Việc gia cố có thể giúp bảo vệ chống lại xói mòn ở các khu vực ven biển.
he is shoring up his finances before making any big investments.
Anh ấy đang củng cố tình hình tài chính của mình trước khi đưa ra bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.
shoring up relationships within the team can improve collaboration.
Việc củng cố các mối quan hệ trong nhóm có thể cải thiện sự hợp tác.
the government is shoring up support for renewable energy projects.
Chính phủ đang củng cố sự ủng hộ cho các dự án năng lượng tái tạo.
they are shoring up the bridge to ensure it remains safe for use.
Họ đang gia cố cây cầu để đảm bảo nó vẫn an toàn khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay