shortwave

[Mỹ]/'ʃɔːt'weɪv/
[Anh]/'ʃɔrt,wev/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sóng ngắn, dải tần số của sóng radio.
Word Forms
số nhiềushortwaves

Cụm từ & Cách kết hợp

shortwave radio

radio sóng ngắn

shortwave broadcast

phát sóng sóng ngắn

shortwave signal

tín hiệu sóng ngắn

shortwave frequency

tần số sóng ngắn

shortwave antenna

ăng-ten sóng ngắn

Câu ví dụ

Can this radio receive shortwave?

Radio này có thể nhận sóng ngắn không?

The two transpolar shortwave time signal circuits,Moscow and Irkutsk to the Great Wall Station in Antarctica, are used to study the fading characters for shortwave long circuit.

Hai mạch tín hiệu thời gian sóng ngắn xuyên cực, từ Moscow và Irkutsk đến Trạm Trường Thành ở Nam Cực, được sử dụng để nghiên cứu các đặc tính suy giảm của mạch dài sóng ngắn.

The shortwave communication technique is applied to telemonitor the operation of the military engineering machinery and to provide a real time control of the machine performance to the control center.

Kỹ thuật liên lạc sóng ngắn được áp dụng để giám sát từ xa hoạt động của máy móc kỹ thuật quân sự và cung cấp khả năng kiểm soát hiệu suất máy móc theo thời gian thực cho trung tâm điều khiển.

Shortwave radios are popular among amateur radio enthusiasts.

Radio sóng ngắn phổ biến trong giới những người đam mê phát thanh nghiệp dư.

Many international broadcasters use shortwave technology to reach global audiences.

Nhiều đài phát thanh quốc tế sử dụng công nghệ sóng ngắn để tiếp cận khán giả toàn cầu.

Shortwave transmissions can travel long distances due to their ability to bounce off the ionosphere.

Các tín hiệu sóng ngắn có thể truyền đi quãng đường dài nhờ khả năng phản xạ của điện tầng.

Shortwave bands are allocated for various purposes including broadcasting, aviation, and emergency communications.

Các dải sóng ngắn được phân bổ cho nhiều mục đích khác nhau bao gồm phát sóng, hàng không và liên lạc khẩn cấp.

Listening to shortwave radio can provide a window into different cultures and perspectives around the world.

Nghe đài sóng ngắn có thể cung cấp một cái nhìn thoáng qua về các nền văn hóa và quan điểm khác nhau trên thế giới.

Shortwave signals can be affected by solar activity and atmospheric conditions.

Các tín hiệu sóng ngắn có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mặt trời và điều kiện khí quyển.

DXing, the hobby of listening to distant stations on shortwave, requires a good antenna setup.

DXing, thú vui nghe các đài phát thanh ở xa trên sóng ngắn, đòi hỏi một thiết lập ăng-ten tốt.

Shortwave broadcasts are still used for reaching remote areas with limited internet access.

Các chương trình phát sóng sóng ngắn vẫn được sử dụng để tiếp cận các khu vực xa xôi với khả năng truy cập internet hạn chế.

Some shortwave enthusiasts enjoy searching for rare and exotic stations on the airwaves.

Một số người đam mê sóng ngắn thích tìm kiếm các đài phát thanh quý hiếm và kỳ lạ trên sóng.

Emergency responders often rely on shortwave communications during natural disasters when other systems fail.

Những người ứng phó khẩn cấp thường dựa vào liên lạc sóng ngắn trong các thảm họa tự nhiên khi các hệ thống khác bị hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay