showband

[Mỹ]/ʃəʊbænd/
[Anh]/ʃoʊbænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ban nhạc trình diễn âm nhạc đại chúng, thường có phong cách ấn tượng; một nhóm có tổ chức biểu diễn các chương trình âm nhạc; một nhóm ca hát đại chúng nổi tiếng với các buổi biểu diễn
Các dạng của từ
số nhiềushowbands

Cụm từ & Cách kết hợp

showband era

thời đại showband

showband music

musik showband

showband singer

nghệ sĩ hát showband

showband star

ngôi sao showband

showband legend

đại diện showband

showband musician

nghệ nhân showband

showband days

những ngày showband

showband scene

khung cảnh showband

showband hit

bài hát hit showband

showband group

nhóm showband

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay