showbands

[Mỹ]//ˈʃəʊˌbændz//
[Anh]//ˈʃoʊˌbændz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của showband; các nhóm nhạc biểu diễn các chương trình múa theo kịch bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

showbands era

thời kỳ showbands

showbands music

musik showbands

classic showbands

showbands cổ điển

irish showbands

showbands Ireland

showbands performed

showbands biểu diễn

showbands popularity

sự phổ biến của showbands

showbands today

showbands ngày nay

showbands style

phong cách showbands

showbands revival

sự phục hồi của showbands

showband musicians

nghệ sĩ showbands

Câu ví dụ

the showband performed popular hits from the 1970s at the gala.

Băng nhạc biểu diễn những ca khúc nổi tiếng những năm 1970 tại buổi tiệc.

showband music was a staple of entertainment in the 1960s.

Âm nhạc của băng nhạc là một phần không thể thiếu trong giải trí những năm 1960.

many showband musicians started their careers in small clubs.

Nhiều nhạc sĩ của băng nhạc bắt đầu sự nghiệp của họ tại những câu lạc bộ nhỏ.

the showband played all night at the wedding reception.

Băng nhạc chơi nhạc suốt đêm tại buổi tiệc cưới.

traditional showband style features brass and rhythm sections.

Phong cách truyền thống của băng nhạc có các phần nhạc đồng bộ và nhịp điệu.

the showband singer captivated the audience with her powerful voice.

Nữ ca sĩ của băng nhạc đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của cô.

showband culture flourished in hotels and cruise ships.

Văn hóa của băng nhạc phát triển mạnh mẽ trong các khách sạn và tàu du lịch.

the classic showband repertoire included jazz and swing standards.

Tài liệu biểu diễn cổ điển của băng nhạc bao gồm các ca khúc nhạc jazz và swing tiêu biểu.

young musicians often join showbands to gain performance experience.

Các nhạc sĩ trẻ thường tham gia vào các băng nhạc để tích lũy kinh nghiệm biểu diễn.

the showband performed a lively set of dance music.

Băng nhạc biểu diễn một loạt nhạc nhảy sôi động.

showband nights have become popular at retro-themed venues.

Các đêm nhạc của băng nhạc đã trở nên phổ biến tại các địa điểm mang phong cách hoài cổ.

the showband era ended when rock music became dominant.

Thời đại của băng nhạc kết thúc khi âm nhạc rock trở nên thống trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay