showerings

[Mỹ]/ˈʃaʊərɪŋ/
[Anh]/ˈʃaʊərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động rơi hoặc rơi xuống như mưa; rơi với số lượng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

showering daily

tắm hàng ngày

showering quickly

tắm nhanh chóng

showering together

tắm cùng nhau

showering in luxury

tắm trong sự xa hoa

showering before bed

tắm trước khi đi ngủ

showering with friends

tắm với bạn bè

showering outdoors

tắm ngoài trời

showering after workout

tắm sau khi tập luyện

showering in privacy

tắm riêng tư

showering with music

tắm với nhạc

Câu ví dụ

she enjoys showering in the morning.

Cô ấy thích tắm vào buổi sáng.

after showering, he feels refreshed.

Sau khi tắm, anh ấy cảm thấy sảng khoái.

showering helps me relax after a long day.

Tắm giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.

he was showering when the phone rang.

Anh ấy đang tắm khi điện thoại đổ chuông.

don't forget to turn off the shower.

Đừng quên tắt vòi nước.

she likes to listen to music while showering.

Cô ấy thích nghe nhạc khi tắm.

showering at night can help you sleep better.

Tắm vào ban đêm có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.

he spent too much time showering.

Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian để tắm.

showering with cold water is invigorating.

Tắm bằng nước lạnh rất sảng khoái.

she prefers a quick shower over a long bath.

Cô ấy thích tắm nhanh hơn là tắm lâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay