| số nhiều | showhorses |
a showhorse
con ngựa trình diễn
the showhorse
con ngựa trình diễn
showhorses
những con ngựa trình diễn
showhorse act
chiêu thức trình diễn ngựa
showhorse mentality
tư duy của ngựa trình diễn
like a showhorse
giống như một con ngựa trình diễn
pure showhorse
con ngựa trình diễn thuần chủng
showhorse performance
trình diễn của ngựa trình diễn
showhorse routine
chương trình biểu diễn ngựa trình diễn
showhorse behavior
hành vi của ngựa trình diễn
the politician turned out to be little more than a showhorse with no real policies.
Chính trị gia này hóa ra chỉ là một con ngựa trang sức, không có chính sách thực sự nào.
investors prefer a workhorse management team over a showhorse ceo.
Nhà đầu tư ưa chuộng một đội ngũ quản lý chăm chỉ hơn một giám đốc điều hành chỉ là con ngựa trang sức.
she is a real showhorse in the courtroom, captivating every jury.
Cô ấy thực sự là một con ngựa trang sức trong phòng xử án, thu hút mọi bồi thẩm.
do not mistake him for a showhorse; he is actually a reliable worker.
Đừng nhầm lẫn anh ấy với một con ngựa trang sức; thực ra anh ấy là một người lao động đáng tin cậy.
the company wasted millions on a showhorse project that never launched.
Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la cho một dự án chỉ là con ngựa trang sức mà chưa bao giờ được triển khai.
despite his reputation as a showhorse, he struggled with the actual work.
Dù có danh tiếng là một con ngựa trang sức, anh ấy vẫn gặp khó khăn với công việc thực tế.
we need a practical solution, not another expensive showhorse.
Chúng ta cần một giải pháp thực tế, chứ không phải một con ngựa trang sức đắt đỏ khác.
he acted like a showhorse during the debate but lacked substance.
Anh ấy hành xử như một con ngựa trang sức trong buổi tranh luận nhưng lại thiếu nội dung thực chất.
the new sports car is a real showhorse but impractical for families.
Xe thể thao mới này thực sự là một con ngựa trang sức nhưng không thực tế cho các gia đình.
being a showhorse is fine, but you must also deliver results.
Việc là một con ngựa trang sức là tốt, nhưng bạn cũng phải mang lại kết quả.
critics dismissed the initiative as a bureaucratic showhorse.
Các nhà phê bình đã coi sáng kiến này là một con ngựa trang sức quan liêu.
the audience cheered as the showhorse performed its routine.
Khán giả vỗ tay khi con ngựa trang sức thực hiện màn trình diễn của nó.
a showhorse
con ngựa trình diễn
the showhorse
con ngựa trình diễn
showhorses
những con ngựa trình diễn
showhorse act
chiêu thức trình diễn ngựa
showhorse mentality
tư duy của ngựa trình diễn
like a showhorse
giống như một con ngựa trình diễn
pure showhorse
con ngựa trình diễn thuần chủng
showhorse performance
trình diễn của ngựa trình diễn
showhorse routine
chương trình biểu diễn ngựa trình diễn
showhorse behavior
hành vi của ngựa trình diễn
the politician turned out to be little more than a showhorse with no real policies.
Chính trị gia này hóa ra chỉ là một con ngựa trang sức, không có chính sách thực sự nào.
investors prefer a workhorse management team over a showhorse ceo.
Nhà đầu tư ưa chuộng một đội ngũ quản lý chăm chỉ hơn một giám đốc điều hành chỉ là con ngựa trang sức.
she is a real showhorse in the courtroom, captivating every jury.
Cô ấy thực sự là một con ngựa trang sức trong phòng xử án, thu hút mọi bồi thẩm.
do not mistake him for a showhorse; he is actually a reliable worker.
Đừng nhầm lẫn anh ấy với một con ngựa trang sức; thực ra anh ấy là một người lao động đáng tin cậy.
the company wasted millions on a showhorse project that never launched.
Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la cho một dự án chỉ là con ngựa trang sức mà chưa bao giờ được triển khai.
despite his reputation as a showhorse, he struggled with the actual work.
Dù có danh tiếng là một con ngựa trang sức, anh ấy vẫn gặp khó khăn với công việc thực tế.
we need a practical solution, not another expensive showhorse.
Chúng ta cần một giải pháp thực tế, chứ không phải một con ngựa trang sức đắt đỏ khác.
he acted like a showhorse during the debate but lacked substance.
Anh ấy hành xử như một con ngựa trang sức trong buổi tranh luận nhưng lại thiếu nội dung thực chất.
the new sports car is a real showhorse but impractical for families.
Xe thể thao mới này thực sự là một con ngựa trang sức nhưng không thực tế cho các gia đình.
being a showhorse is fine, but you must also deliver results.
Việc là một con ngựa trang sức là tốt, nhưng bạn cũng phải mang lại kết quả.
critics dismissed the initiative as a bureaucratic showhorse.
Các nhà phê bình đã coi sáng kiến này là một con ngựa trang sức quan liêu.
the audience cheered as the showhorse performed its routine.
Khán giả vỗ tay khi con ngựa trang sức thực hiện màn trình diễn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay