showingly

[Mỹ]/ˈʃəʊɪŋli/
[Anh]/ˈʃoʊɪŋli/

Dịch

adv. một cách phô trương hoặc khoa trương; theo một cách thu hút sự chú ý hoặc phô bày.

Câu ví dụ

the palace was showingly decorated with gold and jewels for the royal celebration.

Cung điện được trang trí lộng lẫy bằng vàng và đá quý để kỷ niệm hoàng gia.

she walked showingly down the red carpet in her stunning designer gown.

Cô ấy bước đi một cách phô trương trên thảm đỏ trong chiếc váy dạ hội thiết kế tuyệt đẹp của mình.

the artwork was showingly presented in the main gallery to attract visitors.

Tác phẩm nghệ thuật được trình bày một cách phô trương trong phòng trưng bày chính để thu hút khách tham quan.

the float was showingly designed with elaborate flowers and ribbons for the parade.

Xe diễu hành được thiết kế một cách phô trương với những bông hoa và dây ruy-bơ cầu kỳ cho cuộc diễu hành.

the actor showingly delivered his monologue with dramatic gestures and expressions.

Diễn viên đã thể hiện độc thoại của mình một cách phô trương với những cử chỉ và biểu cảm kịch tính.

the mansion was showingly illuminated with thousands of lights during the festival.

Tòa nhà được thắp sáng một cách phô trương bằng hàng ngàn ánh đèn trong suốt lễ hội.

the bouquet was showingly arranged with rare tropical flowers and greenery.

Bó hoa được sắp xếp một cách phô trương với những bông hoa nhiệt đới quý hiếm và cây xanh.

the knight was showingly equipped with polished silver armor and a decorative helmet.

Hiệp sĩ được trang bị một cách phô trương với bộ áo giáp bằng bạc được đánh bóng và một chiếc mũ bảo hiểm trang trí.

the christmas tree was showingly decorated with ornaments, tinsel, and glowing lights.

Cây thông Noel được trang trí một cách phô trương với đồ trang trí, dây tinsel và đèn nhấp nháy.

the dancer showingly moved across the stage with graceful and expressive movements.

Nữ khiêu vũ di chuyển một cách phô trương trên sân khấu với những chuyển động duyên dáng và biểu cảm.

the restaurant menu was showingly designed with vibrant illustrations and elegant typography.

Thực đơn nhà hàng được thiết kế một cách phô trương với hình minh họa sống động và kiểu chữ thanh lịch.

the magician showingly performed his signature trick, astonishing the audience.

Người ảo thuật gia đã biểu diễn một cách phô trương trò thủ thuật đặc trưng của mình, khiến khán giả kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay