showplace

[Mỹ]/ˈʃəʊpleɪs/
[Anh]/ˈshoʊpleɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi nổi bật vì vẻ đẹp hoặc tầm quan trọng; một nhà hát hoặc địa điểm cho các buổi biểu diễn
Word Forms
số nhiềushowplaces

Cụm từ & Cách kết hợp

showplace attraction

địa điểm thu hút

showplace event

sự kiện địa điểm

showplace status

trạng thái địa điểm

showplace design

thiết kế địa điểm

showplace venue

địa điểm tổ chức sự kiện

showplace exhibit

triển lãm địa điểm

showplace feature

tính năng địa điểm

showplace masterpiece

kiệt tác địa điểm

showplace highlight

điểm nhấn của địa điểm

showplace landmark

địa điểm nổi tiếng

Câu ví dụ

the museum is a showplace of modern art.

bảo tàng là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.

this garden is a showplace of exotic plants.

khu vườn này là nơi trưng bày các loại cây kỳ lạ.

the new theater is a showplace for local talent.

nhà hát mới là nơi trình diễn tài năng địa phương.

her home is a showplace of elegant design.

ngôi nhà của cô là nơi trưng bày thiết kế sang trọng.

the hotel is a showplace of luxury and comfort.

khách sạn là nơi trưng bày sự sang trọng và thoải mái.

this exhibition is a showplace for innovative technology.

triển lãm này là nơi trưng bày công nghệ sáng tạo.

the city park serves as a showplace for community events.

công viên thành phố đóng vai trò là nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng.

the fashion show was a showplace for new designers.

buổi trình diễn thời trang là nơi giới thiệu các nhà thiết kế mới.

the library is a showplace of literary treasures.

thư viện là nơi trưng bày các kho tàng văn học.

the science fair became a showplace for student projects.

cuộc thi khoa học trở thành nơi trưng bày các dự án của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay