shuttlecocked around
chuyền cầu lông quanh
shuttlecocked game
trò chơi cầu lông
shuttlecocked play
vận động cầu lông
shuttlecocked match
trận đấu cầu lông
shuttlecocked style
phong cách cầu lông
shuttlecocked shot
đánh cầu lông
shuttlecocked rally
lượt đánh cầu lông
shuttlecocked serve
phục vụ cầu lông
shuttlecocked technique
kỹ thuật cầu lông
shuttlecocked training
tập luyện cầu lông
he shuttlecocked the birdie across the net.
anh ta đã vụt quả cầu lông qua lưới.
she shuttlecocked the shuttlecock with precision.
cô ấy đã vụt quả cầu lông một cách chính xác.
they enjoyed a game of badminton, shuttlecocking back and forth.
họ đã tận hưởng một trò chơi cầu lông, vụt bóng qua lại.
the children were shuttlecocking in the park.
các bạn nhỏ đang chơi cầu lông ở công viên.
after practice, he felt tired from all the shuttlecocking.
sau buổi tập luyện, anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì đã chơi cầu lông nhiều.
she shuttlecocked with her friends every weekend.
cô ấy chơi cầu lông với bạn bè mỗi cuối tuần.
the coach taught us how to properly shuttlecock.
huấn luyện viên đã dạy chúng tôi cách chơi cầu lông đúng cách.
he shuttlecocked during the tournament.
anh ấy đã chơi cầu lông trong giải đấu.
we spent the afternoon shuttlecocking in the backyard.
chúng tôi đã dành buổi chiều chơi cầu lông ở sân sau.
shuttlecocking is a great way to stay active.
chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
shuttlecocked around
chuyền cầu lông quanh
shuttlecocked game
trò chơi cầu lông
shuttlecocked play
vận động cầu lông
shuttlecocked match
trận đấu cầu lông
shuttlecocked style
phong cách cầu lông
shuttlecocked shot
đánh cầu lông
shuttlecocked rally
lượt đánh cầu lông
shuttlecocked serve
phục vụ cầu lông
shuttlecocked technique
kỹ thuật cầu lông
shuttlecocked training
tập luyện cầu lông
he shuttlecocked the birdie across the net.
anh ta đã vụt quả cầu lông qua lưới.
she shuttlecocked the shuttlecock with precision.
cô ấy đã vụt quả cầu lông một cách chính xác.
they enjoyed a game of badminton, shuttlecocking back and forth.
họ đã tận hưởng một trò chơi cầu lông, vụt bóng qua lại.
the children were shuttlecocking in the park.
các bạn nhỏ đang chơi cầu lông ở công viên.
after practice, he felt tired from all the shuttlecocking.
sau buổi tập luyện, anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì đã chơi cầu lông nhiều.
she shuttlecocked with her friends every weekend.
cô ấy chơi cầu lông với bạn bè mỗi cuối tuần.
the coach taught us how to properly shuttlecock.
huấn luyện viên đã dạy chúng tôi cách chơi cầu lông đúng cách.
he shuttlecocked during the tournament.
anh ấy đã chơi cầu lông trong giải đấu.
we spent the afternoon shuttlecocking in the backyard.
chúng tôi đã dành buổi chiều chơi cầu lông ở sân sau.
shuttlecocking is a great way to stay active.
chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay