shuttlecocking practice
luyện tập cầu lông
shuttlecocking skills
kỹ năng cầu lông
shuttlecocking game
trò chơi cầu lông
shuttlecocking techniques
kỹ thuật cầu lông
shuttlecocking drills
các bài tập cầu lông
shuttlecocking tournament
giải cầu lông
shuttlecocking equipment
trang bị cầu lông
shuttlecocking strategies
chiến lược cầu lông
shuttlecocking exercises
bài tập cầu lông
shuttlecocking challenge
thử thách cầu lông
shuttlecocking is a popular pastime in many asian countries.
trò chơi cầu lông là một thú vui phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á.
they spent the afternoon shuttlecocking in the park.
họ đã dành cả buổi chiều chơi cầu lông trong công viên.
shuttlecocking helps improve hand-eye coordination.
chơi cầu lông giúp cải thiện sự phối hợp tay và mắt.
she enjoys shuttlecocking with her friends on weekends.
cô ấy thích chơi cầu lông với bạn bè vào cuối tuần.
he is very skilled at shuttlecocking and often wins matches.
anh ấy rất giỏi chơi cầu lông và thường xuyên thắng các trận đấu.
we organized a shuttlecocking tournament at school.
chúng tôi đã tổ chức một giải đấu cầu lông tại trường.
shuttlecocking can be a great workout for the body.
chơi cầu lông có thể là một bài tập tuyệt vời cho cơ thể.
he practices shuttlecocking every morning to stay fit.
anh ấy tập luyện cầu lông mỗi buổi sáng để giữ sức khỏe.
shuttlecocking requires both agility and strategy.
chơi cầu lông đòi hỏi cả sự nhanh nhẹn và chiến lược.
they love shuttlecocking together during family gatherings.
họ thích chơi cầu lông cùng nhau trong các buổi tụ họp gia đình.
shuttlecocking practice
luyện tập cầu lông
shuttlecocking skills
kỹ năng cầu lông
shuttlecocking game
trò chơi cầu lông
shuttlecocking techniques
kỹ thuật cầu lông
shuttlecocking drills
các bài tập cầu lông
shuttlecocking tournament
giải cầu lông
shuttlecocking equipment
trang bị cầu lông
shuttlecocking strategies
chiến lược cầu lông
shuttlecocking exercises
bài tập cầu lông
shuttlecocking challenge
thử thách cầu lông
shuttlecocking is a popular pastime in many asian countries.
trò chơi cầu lông là một thú vui phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á.
they spent the afternoon shuttlecocking in the park.
họ đã dành cả buổi chiều chơi cầu lông trong công viên.
shuttlecocking helps improve hand-eye coordination.
chơi cầu lông giúp cải thiện sự phối hợp tay và mắt.
she enjoys shuttlecocking with her friends on weekends.
cô ấy thích chơi cầu lông với bạn bè vào cuối tuần.
he is very skilled at shuttlecocking and often wins matches.
anh ấy rất giỏi chơi cầu lông và thường xuyên thắng các trận đấu.
we organized a shuttlecocking tournament at school.
chúng tôi đã tổ chức một giải đấu cầu lông tại trường.
shuttlecocking can be a great workout for the body.
chơi cầu lông có thể là một bài tập tuyệt vời cho cơ thể.
he practices shuttlecocking every morning to stay fit.
anh ấy tập luyện cầu lông mỗi buổi sáng để giữ sức khỏe.
shuttlecocking requires both agility and strategy.
chơi cầu lông đòi hỏi cả sự nhanh nhẹn và chiến lược.
they love shuttlecocking together during family gatherings.
họ thích chơi cầu lông cùng nhau trong các buổi tụ họp gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay