| số nhiều | sials |
sial gland
tuyến nước bọt
sialolithiasis
bệnh sỏi tuyến nước bọt
sialorrhea
tăng đờm
sialic acid
axit sialic
sialadenitis
viêm tuyến nước bọt
sialometry
đo chức năng tuyến nước bọt
sialic secretion
tách tiết axit sialic
sialoendoscopy
nội soi tuyến nước bọt
sialadenectomy
cắt bỏ tuyến nước bọt
sialic function
chức năng axit sialic
the dentist examined my sial glands for any signs of infection.
bác sĩ nha khoa đã kiểm tra các tuyến nước bọt của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
excessive sial production can be a symptom of certain medical conditions.
sản xuất nước bọt quá nhiều có thể là dấu hiệu của một số tình trạng y tế nhất định.
she felt a strange sensation in her sial glands.
cô ấy cảm thấy một cảm giác kỳ lạ trong các tuyến nước bọt của mình.
dry mouth can lead to reduced sial flow.
khô miệng có thể dẫn đến giảm lưu lượng nước bọt.
the doctor explained the function of sial in digestion.
bác sĩ giải thích chức năng của nước bọt trong tiêu hóa.
during the exam, i learned about the role of sial in oral health.
trong quá trình kiểm tra, tôi đã tìm hiểu về vai trò của nước bọt đối với sức khỏe răng miệng.
some medications can affect sial production.
một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến sản xuất nước bọt.
he was diagnosed with a disorder affecting his sial glands.
anh ta bị chẩn đoán mắc một chứng rối loạn ảnh hưởng đến các tuyến nước bọt của anh ta.
proper hydration helps maintain healthy sial levels.
uống đủ nước giúp duy trì mức nước bọt khỏe mạnh.
sial gland
tuyến nước bọt
sialolithiasis
bệnh sỏi tuyến nước bọt
sialorrhea
tăng đờm
sialic acid
axit sialic
sialadenitis
viêm tuyến nước bọt
sialometry
đo chức năng tuyến nước bọt
sialic secretion
tách tiết axit sialic
sialoendoscopy
nội soi tuyến nước bọt
sialadenectomy
cắt bỏ tuyến nước bọt
sialic function
chức năng axit sialic
the dentist examined my sial glands for any signs of infection.
bác sĩ nha khoa đã kiểm tra các tuyến nước bọt của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
excessive sial production can be a symptom of certain medical conditions.
sản xuất nước bọt quá nhiều có thể là dấu hiệu của một số tình trạng y tế nhất định.
she felt a strange sensation in her sial glands.
cô ấy cảm thấy một cảm giác kỳ lạ trong các tuyến nước bọt của mình.
dry mouth can lead to reduced sial flow.
khô miệng có thể dẫn đến giảm lưu lượng nước bọt.
the doctor explained the function of sial in digestion.
bác sĩ giải thích chức năng của nước bọt trong tiêu hóa.
during the exam, i learned about the role of sial in oral health.
trong quá trình kiểm tra, tôi đã tìm hiểu về vai trò của nước bọt đối với sức khỏe răng miệng.
some medications can affect sial production.
một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến sản xuất nước bọt.
he was diagnosed with a disorder affecting his sial glands.
anh ta bị chẩn đoán mắc một chứng rối loạn ảnh hưởng đến các tuyến nước bọt của anh ta.
proper hydration helps maintain healthy sial levels.
uống đủ nước giúp duy trì mức nước bọt khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay