sidecars

[Mỹ]/ˈsaɪd.kɑːrz/
[Anh]/ˈsaɪd.kɑrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe đẩy hai bánh nhẹ; phương tiện phụ gắn liền với xe máy; xe bên (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

motorcycle sidecars

xe ba bánh gắn máy

sidecars for kids

xe ba bánh cho trẻ em

sidecars in racing

xe ba bánh trong đua xe

classic sidecars

xe ba bánh cổ điển

sidecars and motorcycles

xe ba bánh và xe máy

vintage sidecars

xe ba bánh cổ

sidecars for travel

xe ba bánh để đi du lịch

sidecars with storage

xe ba bánh có chỗ chứa đồ

sidecars on roads

xe ba bánh trên đường

sidecars in films

xe ba bánh trong phim

Câu ví dụ

many motorcycle enthusiasts enjoy riding with sidecars.

Nhiều người yêu thích xe máy thích đi xe với xe ba bánh.

sidecars can provide extra storage for long trips.

Xe ba bánh có thể cung cấp thêm không gian lưu trữ cho những chuyến đi dài.

some vintage motorcycles come with stylish sidecars.

Một số chiếc xe máy cổ điển đi kèm với xe ba bánh phong cách.

he decided to add sidecars to his collection of motorcycles.

Anh ấy quyết định thêm xe ba bánh vào bộ sưu tập xe máy của mình.

sidecars make it easier to travel with a companion.

Xe ba bánh giúp dễ dàng đi du lịch với bạn đồng hành hơn.

riding in sidecars can be a thrilling experience.

Đi xe trên xe ba bánh có thể là một trải nghiệm thú vị.

they decorated the sidecars for the parade.

Họ đã trang trí xe ba bánh cho cuộc diễu hành.

sidecars can enhance the stability of a motorcycle.

Xe ba bánh có thể tăng cường sự ổn định của một chiếc xe máy.

he learned to ride with sidecars at a young age.

Anh ấy đã học cách đi xe với xe ba bánh từ khi còn trẻ.

sidecars are often used in motorcycle racing events.

Xe ba bánh thường được sử dụng trong các sự kiện đua xe máy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay