sidelock

[Mỹ]/ˈsaɪdlɒk/
[Anh]/ˈsaɪdˌlɑk/

Dịch

n. một loại khóa nằm ở bên hông của cửa hoặc một cơ chế
Word Forms
số nhiềusidelocks

Cụm từ & Cách kết hợp

sidelock button

nút khóa bên

sidelock mechanism

cơ chế khóa bên

sidelock feature

tính năng khóa bên

sidelock safety

tính an toàn của khóa bên

sidelock design

thiết kế khóa bên

sidelock system

hệ thống khóa bên

sidelock type

loại khóa bên

sidelock adjustment

điều chỉnh khóa bên

sidelock release

thả khóa bên

sidelock installation

lắp đặt khóa bên

Câu ví dụ

the sidelock mechanism ensures the gun is safe to use.

cơ chế khóa bên đảm bảo khẩu súng an toàn khi sử dụng.

many shotguns feature a sidelock design for better balance.

nhiều khẩu súng shotgun có thiết kế khóa bên để cân bằng tốt hơn.

he prefers sidelock rifles for their reliability.

anh thích các khẩu súng trường khóa bên vì độ tin cậy của chúng.

the sidelock on this door adds an extra layer of security.

khóa bên trên cánh cửa này thêm một lớp bảo mật.

she admired the craftsmanship of the sidelock shotgun.

cô ngưỡng mộ tay nghề chế tác của khẩu súng shotgun khóa bên.

adjusting the sidelock can improve the gun's performance.

điều chỉnh khóa bên có thể cải thiện hiệu suất của khẩu súng.

he demonstrated how to operate the sidelock safely.

anh đã trình bày cách vận hành khóa bên một cách an toàn.

the sidelock feature is popular among competitive shooters.

tính năng khóa bên được ưa chuộng trong số các tay súng thi đấu.

learning about sidelock mechanisms is essential for gunsmiths.

học về các cơ chế khóa bên là điều cần thiết đối với thợ sửa súng.

she installed a new sidelock on her front gate.

cô đã lắp đặt một khóa bên mới trên cổng trước của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay