siders

[Mỹ]/ˈsaɪdəz/
[Anh]/ˈsaɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ (số nhiều của sider); đầu ngang; dầm

Cụm từ & Cách kết hợp

outside siders

những người ở bên ngoài

local siders

những người ở địa phương

new siders

những người mới đến

friendly siders

những người thân thiện

curious siders

những người tò mò

skeptical siders

những người hoài nghi

interested siders

những người quan tâm

active siders

những người năng động

passive siders

những người thụ động

vocal siders

những người hay lên tiếng

Câu ví dụ

many siders enjoy the thrill of roller coasters.

Nhiều người thích cảm giác hồi hộp của tàu lượn siêu tốc.

some siders prefer the calm of the ferris wheel.

Một số người thích sự bình tĩnh của vòng quay.

at the fair, siders gather to watch the fireworks.

Tại hội chợ, mọi người tụ tập để xem pháo hoa.

siders often share their favorite rides with friends.

Mọi người thường chia sẻ những trò chơi yêu thích của họ với bạn bè.

during the summer, many siders flock to amusement parks.

Trong suốt mùa hè, nhiều người đổ xô đến các công viên giải trí.

siders look for the best deals on tickets.

Mọi người tìm kiếm những ưu đãi tốt nhất về vé.

some siders enjoy trying all the new attractions.

Một số người thích thử tất cả các điểm tham quan mới.

food stalls are popular among siders at the park.

Các quầy bán đồ ăn rất phổ biến trong công viên.

siders often take photos to capture their memories.

Mọi người thường chụp ảnh để lưu giữ kỷ niệm của họ.

many siders enjoy the thrill of games and prizes.

Nhiều người thích cảm giác hồi hộp của trò chơi và giải thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay