sideslips occur
Việc trượt ngang xảy ra
avoid sideslips
Tránh trượt ngang
sideslips happen
Việc trượt ngang xảy ra
prevent sideslips
Ngăn ngừa trượt ngang
sideslips easily
Dễ bị trượt ngang
correct sideslips
Sửa chữa trượt ngang
after sideslips
Sau khi trượt ngang
the speaker's sideslips during the presentation were distracting to the audience.
những lần lỡ lời của người nói trong bài trình bày đã làm phân tâm khán giả.
he tried to cover his sideslips with nervous laughter.
anh ta cố gắng che giấu những lần lỡ lời bằng tiếng cười lo lắng.
the politician's frequent sideslips damaged his credibility.
những lần lỡ lời thường xuyên của chính trị gia đã làm tổn hại đến uy tín của anh ta.
it's important to correct sideslips quickly in a live broadcast.
việc sửa chữa những lần lỡ lời nhanh chóng trong một chương trình phát sóng trực tiếp là rất quan trọng.
the actor stumbled over his lines and had several sideslips.
diễn viên lúng túng với lời thoại và có vài lần lỡ lời.
she carefully reviewed the script to avoid any sideslips.
cô ấy cẩn thận xem lại kịch bản để tránh mọi lần lỡ lời.
the debate moderator gently pointed out his sideslips.
người điều phối tranh luận nhẹ nhàng chỉ ra những lần lỡ lời của anh ấy.
practice helps reduce sideslips when public speaking.
luyện tập giúp giảm bớt những lần lỡ lời khi nói trước công chúng.
the recording revealed several embarrassing sideslips.
cuộn ghi âm đã tiết lộ một vài lần lỡ lời gây xấu hổ.
he apologized for his sideslips and mispronunciations.
anh ta xin lỗi vì những lần lỡ lời và phát âm sai.
the teleprompter malfunction caused numerous sideslips.
lỗi kỹ thuật của máy đọc chữ đã gây ra nhiều lần lỡ lời.
sideslips occur
Việc trượt ngang xảy ra
avoid sideslips
Tránh trượt ngang
sideslips happen
Việc trượt ngang xảy ra
prevent sideslips
Ngăn ngừa trượt ngang
sideslips easily
Dễ bị trượt ngang
correct sideslips
Sửa chữa trượt ngang
after sideslips
Sau khi trượt ngang
the speaker's sideslips during the presentation were distracting to the audience.
những lần lỡ lời của người nói trong bài trình bày đã làm phân tâm khán giả.
he tried to cover his sideslips with nervous laughter.
anh ta cố gắng che giấu những lần lỡ lời bằng tiếng cười lo lắng.
the politician's frequent sideslips damaged his credibility.
những lần lỡ lời thường xuyên của chính trị gia đã làm tổn hại đến uy tín của anh ta.
it's important to correct sideslips quickly in a live broadcast.
việc sửa chữa những lần lỡ lời nhanh chóng trong một chương trình phát sóng trực tiếp là rất quan trọng.
the actor stumbled over his lines and had several sideslips.
diễn viên lúng túng với lời thoại và có vài lần lỡ lời.
she carefully reviewed the script to avoid any sideslips.
cô ấy cẩn thận xem lại kịch bản để tránh mọi lần lỡ lời.
the debate moderator gently pointed out his sideslips.
người điều phối tranh luận nhẹ nhàng chỉ ra những lần lỡ lời của anh ấy.
practice helps reduce sideslips when public speaking.
luyện tập giúp giảm bớt những lần lỡ lời khi nói trước công chúng.
the recording revealed several embarrassing sideslips.
cuộn ghi âm đã tiết lộ một vài lần lỡ lời gây xấu hổ.
he apologized for his sideslips and mispronunciations.
anh ta xin lỗi vì những lần lỡ lời và phát âm sai.
the teleprompter malfunction caused numerous sideslips.
lỗi kỹ thuật của máy đọc chữ đã gây ra nhiều lần lỡ lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay