sidetracking issues
các vấn đề chuyển hướng
sidetracking goals
các mục tiêu chuyển hướng
sidetracking efforts
các nỗ lực chuyển hướng
sidetracking discussions
các cuộc thảo luận chuyển hướng
sidetracking focus
chuyển hướng sự tập trung
sidetracking tasks
các nhiệm vụ chuyển hướng
sidetracking strategy
chiến lược chuyển hướng
sidetracking priorities
các ưu tiên chuyển hướng
sidetracking plans
các kế hoạch chuyển hướng
sidetracking projects
các dự án chuyển hướng
sidetracking the main issue can lead to confusion.
Việc lạc đề có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
we should avoid sidetracking during the meeting.
Chúng ta nên tránh lạc đề trong cuộc họp.
sidetracking the conversation often frustrates others.
Việc lạc đề thường khiến người khác thất vọng.
he tends to sidetrack when discussing serious topics.
Anh ấy có xu hướng lạc đề khi thảo luận về các chủ đề nghiêm túc.
don't sidetrack your efforts with unnecessary details.
Đừng để những chi tiết không cần thiết làm lạc hướng nỗ lực của bạn.
sidetracking can be a way to lighten the mood.
Lạc đề có thể là một cách để giảm bớt căng thẳng.
she has a knack for sidetracking discussions.
Cô ấy có tài năng lạc đề trong các cuộc thảo luận.
sidetracking in conversations can lead to misunderstandings.
Việc lạc đề trong các cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
it's easy to sidetrack when you're not focused.
Dễ dàng lạc đề khi bạn không tập trung.
sidetracking can sometimes be a tactical move.
Lạc đề đôi khi có thể là một chiến thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay