sif

[Mỹ]/sif/
[Anh]/sif/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. đặc điểm nhận dạng chọn lọc
Các dạng của từ
số nhiềusifs

Cụm từ & Cách kết hợp

sifted flour

bột đã rây

sifting sand

cát đang được rây

sif through

lọc qua

sifting powder

bột đang được rây

sifted sugar

đường đã rây

sif out

lọc ra

sifting grains

grains đang được rây

sifted rice

gạo đã rây

sif for

lọc cho

sifting ashes

tro đang được rây

Câu ví dụ

the structural integrity of the bridge was compromised by the earthquake.

Độ bền cấu trúc của cây cầu đã bị tổn hại do trận động đất.

engineers assessed the significance of the structural failure immediately.

Kỹ sư đã đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự cố cấu trúc ngay lập tức.

building codes ensure the structural stability of skyscrapers during high winds.

Các quy định xây dựng đảm bảo sự ổn định cấu trúc của các tòa nhà chọc trời trong điều kiện gió mạnh.

the artist used bold structural elements to create a sense of balance.

Nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố cấu trúc nổi bật để tạo cảm giác cân bằng.

protein sif plays a crucial role in cellular function.

Protein SIF đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.

archaeologists studied the sif of the ancient ruins to understand the civilization.

Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu SIF của các di tích cổ để hiểu về nền văn minh.

the company implemented a new structural adjustment plan to improve efficiency.

Doanh nghiệp đã triển khai kế hoạch điều chỉnh cấu trúc mới để cải thiện hiệu quả.

structural unemployment remains a persistent challenge in the manufacturing sector.

Thất nghiệp cấu trúc vẫn là một thách thức dai dẳng trong ngành sản xuất.

the external sif of the building features a modern glass facade.

Phần SIF bên ngoài của tòa nhà có mặt tiền kính hiện đại.

regular inspections help maintain the structural safety of old buildings.

Các cuộc kiểm tra định kỳ giúp duy trì an toàn cấu trúc của các tòa nhà cũ.

linguists analyze the sif of sentences to understand grammar rules.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích SIF của các câu để hiểu các quy tắc ngữ pháp.

the therapist addressed the patient's deep-seated structural issues.

Chuyên gia trị liệu đã giải quyết các vấn đề cấu trúc sâu sắc của bệnh nhân.

structural reforms are necessary to boost the country's economic growth.

Các cải cách cấu trúc là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay