sigmas

[Mỹ]/ˈsɪɡ.məz/
[Anh]/ˈsɪɡ.məz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ mười tám của bảng chữ cái Hy Lạp (∑, σ)

Cụm từ & Cách kết hợp

sigmas male

sigmas nam

sigmas mindset

tư duy sigmas

sigmas lifestyle

phong cách sống sigmas

sigmas traits

đặc điểm sigmas

sigmas philosophy

triết lý sigmas

sigmas approach

cách tiếp cận sigmas

sigmas strategies

chiến lược sigmas

sigmas community

cộng đồng sigmas

sigmas journey

hành trình sigmas

sigmas values

giá trị sigmas

Câu ví dụ

many sigmas prefer to work independently.

Nhiều người có xu hướng sigma thích làm việc độc lập.

sigmas often challenge traditional social norms.

Những người có xu hướng sigma thường thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống.

being a sigma means valuing personal freedom.

Việc trở thành người có xu hướng sigma có nghĩa là coi trọng tự do cá nhân.

sigmas tend to be self-reliant individuals.

Những người có xu hướng sigma có xu hướng là những người tự lực.

many sigmas enjoy solitude and reflection.

Nhiều người có xu hướng sigma thích sự cô độc và suy ngẫm.

sigmas often have a unique perspective on life.

Những người có xu hướng sigma thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

being a sigma can lead to personal growth.

Việc trở thành người có xu hướng sigma có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

sigmas are known for their strong sense of individuality.

Những người có xu hướng sigma nổi tiếng với ý thức cá nhân mạnh mẽ.

many sigmas prefer to avoid large social gatherings.

Nhiều người có xu hướng sigma thích tránh các buổi tụ họp xã hội lớn.

sigmas often prioritize their own goals over societal expectations.

Những người có xu hướng sigma thường ưu tiên mục tiêu của chính họ hơn mong đợi của xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay