signia

[Mỹ]/[ˈsɪɡniə]/
[Anh]/[ˈsɪɡniə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu của các thiết bị trợ thính và thiết bị âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

the signia treaty

Hiệp ước Signia

signia agreement

Thỏa thuận Signia

signia protocol

Thủ tục Signia

signia document

Tài liệu Signia

signia contract

Hợp đồng Signia

signia alliance

Liên minh Signia

signia clause

Điều khoản Signia

signia provisions

Quy định Signia

the signia charter

Tuyên ngôn Signia

signia membership

Thành viên Signia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay