signory rights
quyền lực
signory power
sức mạnh
signory rule
quy tắc
signory territory
lãnh thổ
signory governance
quản trị
signory privileges
đặc quyền
signory estate
tài sản
signory influence
ảnh hưởng
signory system
hệ thống
signory duties
nhiệm vụ
his signory over the land was unquestioned.
quyền lực của ông ta đối với vùng đất đó là không thể tranh cãi.
the signory of the castle was a source of pride.
ngu quyền cai trị lâu đài là niềm tự hào.
she inherited the signory from her father.
Cô thừa hưởng quyền lực cai trị từ cha của cô.
the signory ruled with an iron fist.
Quyền lực cai trị bằng nắm tay sắt.
his signory was marked by prosperity and peace.
Thời kỳ cai trị của ông ta được đánh dấu bởi sự thịnh vượng và hòa bình.
the signory established strict laws for the citizens.
Quyền lực cai trị đã thiết lập các quy luật nghiêm ngặt cho người dân.
the signory faced challenges from rival factions.
Quyền lực cai trị phải đối mặt với những thách thức từ các phe phái đối thủ.
during his signory, the city flourished.
Trong thời kỳ cai trị của ông ta, thành phố phát triển mạnh.
the signory was known for its cultural achievements.
Quyền lực cai trị nổi tiếng với những thành tựu văn hóa của mình.
her signory was characterized by fairness and justice.
Thời kỳ cai trị của cô được đặc trưng bởi sự công bằng và công lý.
signory rights
quyền lực
signory power
sức mạnh
signory rule
quy tắc
signory territory
lãnh thổ
signory governance
quản trị
signory privileges
đặc quyền
signory estate
tài sản
signory influence
ảnh hưởng
signory system
hệ thống
signory duties
nhiệm vụ
his signory over the land was unquestioned.
quyền lực của ông ta đối với vùng đất đó là không thể tranh cãi.
the signory of the castle was a source of pride.
ngu quyền cai trị lâu đài là niềm tự hào.
she inherited the signory from her father.
Cô thừa hưởng quyền lực cai trị từ cha của cô.
the signory ruled with an iron fist.
Quyền lực cai trị bằng nắm tay sắt.
his signory was marked by prosperity and peace.
Thời kỳ cai trị của ông ta được đánh dấu bởi sự thịnh vượng và hòa bình.
the signory established strict laws for the citizens.
Quyền lực cai trị đã thiết lập các quy luật nghiêm ngặt cho người dân.
the signory faced challenges from rival factions.
Quyền lực cai trị phải đối mặt với những thách thức từ các phe phái đối thủ.
during his signory, the city flourished.
Trong thời kỳ cai trị của ông ta, thành phố phát triển mạnh.
the signory was known for its cultural achievements.
Quyền lực cai trị nổi tiếng với những thành tựu văn hóa của mình.
her signory was characterized by fairness and justice.
Thời kỳ cai trị của cô được đặc trưng bởi sự công bằng và công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay