| số nhiều | sihanoukists |
sihanoukist movement
phong trào xihanúc
sihanoukist party
đảng xihanúc
sihanoukist supporters
những người ủng hộ xihanúc
sihanoukist ideology
tư tưởng xihanúc
the sihanoukists
những người theo xihanúc
sihanoukist policies
chính sách xihanúc
sihanoukist regime
chế độ xihanúc
sihanoukist government
chính phủ xihanúc
former sihanoukist
cựu xihanúc
sihanoukist leader
lãnh đạo xihanúc
sihanoukist movement
phong trào xihanúc
sihanoukist party
đảng xihanúc
sihanoukist supporters
những người ủng hộ xihanúc
sihanoukist ideology
tư tưởng xihanúc
the sihanoukists
những người theo xihanúc
sihanoukist policies
chính sách xihanúc
sihanoukist regime
chế độ xihanúc
sihanoukist government
chính phủ xihanúc
former sihanoukist
cựu xihanúc
sihanoukist leader
lãnh đạo xihanúc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay