sihanoukist

[Mỹ]/sɪˈhɑːnʊkɪst/
[Anh]/ˌsɪhəˈnʊkɪst/

Dịch

n.người ủng hộ Hoàng tử Norodom Sihanouk; người theo chính sách của Sihanouk (số nhiều sihanoukists)
adj.liên quan đến hoặc ủng hộ Sihanouk và các chính sách của ông
Các dạng của từ
số nhiềusihanoukists

Cụm từ & Cách kết hợp

sihanoukist movement

phong trào xihanúc

sihanoukist party

đảng xihanúc

sihanoukist supporters

những người ủng hộ xihanúc

sihanoukist ideology

tư tưởng xihanúc

the sihanoukists

những người theo xihanúc

sihanoukist policies

chính sách xihanúc

sihanoukist regime

chế độ xihanúc

sihanoukist government

chính phủ xihanúc

former sihanoukist

cựu xihanúc

sihanoukist leader

lãnh đạo xihanúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay