| số nhiều | sikas |
sika deer
hươu sika
sika antler
sừng nai sika
sika hide
da nai sika
sika population
dân số nai sika
sika habitat
môi trường sống của nai sika
sika meat
thịt nai sika
sika conservation
bảo tồn nai sika
sika species
loài nai sika
sika characteristics
đặc điểm của nai sika
sika deer are known for their beautiful spotted coats.
Những con hươu sika nổi tiếng với bộ lông có những đốm đẹp.
we saw a sika at the wildlife reserve.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con sika tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
sika can adapt well to various habitats.
Sika có thể thích nghi tốt với nhiều môi trường sống khác nhau.
the sika population is increasing in certain areas.
Dân số sika đang tăng lên ở một số khu vực nhất định.
many hunters seek sika for their impressive antlers.
Nhiều thợ săn tìm kiếm sika vì cặp sừng ấn tượng của chúng.
sika are often found in forests and grasslands.
Sika thường được tìm thấy ở rừng và đồng cỏ.
the sika's diet consists mainly of grasses and leaves.
Chế độ ăn của sika chủ yếu bao gồm cỏ và lá.
conservation efforts are crucial for the sika's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sika.
sika are known for their agility and speed.
Sika nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.
in autumn, sika deer are often seen in herds.
Vào mùa thu, hươu sika thường được nhìn thấy thành đàn.
sika deer
hươu sika
sika antler
sừng nai sika
sika hide
da nai sika
sika population
dân số nai sika
sika habitat
môi trường sống của nai sika
sika meat
thịt nai sika
sika conservation
bảo tồn nai sika
sika species
loài nai sika
sika characteristics
đặc điểm của nai sika
sika deer are known for their beautiful spotted coats.
Những con hươu sika nổi tiếng với bộ lông có những đốm đẹp.
we saw a sika at the wildlife reserve.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con sika tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
sika can adapt well to various habitats.
Sika có thể thích nghi tốt với nhiều môi trường sống khác nhau.
the sika population is increasing in certain areas.
Dân số sika đang tăng lên ở một số khu vực nhất định.
many hunters seek sika for their impressive antlers.
Nhiều thợ săn tìm kiếm sika vì cặp sừng ấn tượng của chúng.
sika are often found in forests and grasslands.
Sika thường được tìm thấy ở rừng và đồng cỏ.
the sika's diet consists mainly of grasses and leaves.
Chế độ ăn của sika chủ yếu bao gồm cỏ và lá.
conservation efforts are crucial for the sika's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sika.
sika are known for their agility and speed.
Sika nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.
in autumn, sika deer are often seen in herds.
Vào mùa thu, hươu sika thường được nhìn thấy thành đàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay