sikkims

[Mỹ]/sɪkɪmz/
[Anh]/sɪkɪmz/

Dịch

n. một vùng ở Nam Á, nổi tiếng với địa hình núi non và sự đa dạng sinh học phong phú

Cụm từ & Cách kết hợp

sikkims culture

văn hóa Sikkim

sikkims cuisine

ẩm thực Sikkim

sikkims tourism

du lịch Sikkim

sikkims landscape

khung cảnh Sikkim

sikkims history

lịch sử Sikkim

sikkims festivals

các lễ hội của Sikkim

sikkims wildlife

động vật hoang dã Sikkim

sikkims people

con người Sikkim

sikkims traditions

truyền thống của Sikkim

sikkims geography

địa lý Sikkim

Câu ví dụ

sikkims are known for their stunning landscapes.

sikkim nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit sikkims every year.

nhiều khách du lịch đến thăm sikkim mỗi năm.

the culture of sikkims is rich and diverse.

văn hóa của sikkim phong phú và đa dạng.

sikkims offers a unique blend of traditions.

sikkim mang đến sự kết hợp độc đáo của các truyền thống.

exploring sikkims can be an unforgettable experience.

khám phá sikkim có thể là một trải nghiệm khó quên.

people in sikkims are known for their hospitality.

người dân sikkim nổi tiếng với sự hiếu khách.

adventure sports are popular in sikkims.

các môn thể thao mạo hiểm phổ biến ở sikkim.

sikkims has a variety of flora and fauna.

sikkim có nhiều loại động thực vật.

many festivals are celebrated in sikkims.

nhiều lễ hội được tổ chức ở sikkim.

the cuisine of sikkims is delicious and unique.

ẩm thực của sikkim thơm ngon và độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay