| số nhiều | silentss |
silents worked
Vietnamese_translation
silents running
Vietnamese_translation
the library was filled with silent readers absorbed in their books.
Thư viện đầy ắp những người đọc im lặng, say s浸 trong cuốn sách của họ.
we observed a period of silent reflection after the speaker’s remarks.
Chúng tôi đã chứng kiến một khoảng thời gian suy tư im lặng sau những lời phát biểu của diễn giả.
the house stood silent and empty, a stark contrast to the bustling street.
Căn nhà đứng im lặng và trống rỗng, một sự tương phản rõ rệt với con đường tấp nập.
the film began with a long, silent sequence establishing the setting.
Phim bắt đầu bằng một chuỗi dài im lặng xác lập bối cảnh.
despite the noise, the child remained silent, watching the parade.
Dù có tiếng ồn, đứa trẻ vẫn im lặng, nhìn ngắm đoàn diễu hành.
the audience sat in silent anticipation as the curtain began to rise.
Khán giả ngồi im lặng chờ đợi khi màn bắt đầu kéo lên.
the agreement included a silent partner who provided financial backing.
Thỏa thuận bao gồm một đối tác im lặng cung cấp sự hỗ trợ tài chính.
the security system had silent alarms that wouldn't disturb the neighbors.
Hệ thống an ninh có chuông báo im lặng không làm phiền hàng xóm.
the detective worked in silent pursuit of the elusive suspect.
Thám tử làm việc trong sự truy tìm im lặng đối với nghi phạm trốn tránh.
the old clock ticked silently in the corner of the room.
Chiếc đồng hồ cũ滴答一声在房间的角落无声地走着。
the team worked in silent coordination to complete the project on time.
Đội nhóm làm việc với sự phối hợp im lặng để hoàn thành dự án đúng hạn.
silents worked
Vietnamese_translation
silents running
Vietnamese_translation
the library was filled with silent readers absorbed in their books.
Thư viện đầy ắp những người đọc im lặng, say s浸 trong cuốn sách của họ.
we observed a period of silent reflection after the speaker’s remarks.
Chúng tôi đã chứng kiến một khoảng thời gian suy tư im lặng sau những lời phát biểu của diễn giả.
the house stood silent and empty, a stark contrast to the bustling street.
Căn nhà đứng im lặng và trống rỗng, một sự tương phản rõ rệt với con đường tấp nập.
the film began with a long, silent sequence establishing the setting.
Phim bắt đầu bằng một chuỗi dài im lặng xác lập bối cảnh.
despite the noise, the child remained silent, watching the parade.
Dù có tiếng ồn, đứa trẻ vẫn im lặng, nhìn ngắm đoàn diễu hành.
the audience sat in silent anticipation as the curtain began to rise.
Khán giả ngồi im lặng chờ đợi khi màn bắt đầu kéo lên.
the agreement included a silent partner who provided financial backing.
Thỏa thuận bao gồm một đối tác im lặng cung cấp sự hỗ trợ tài chính.
the security system had silent alarms that wouldn't disturb the neighbors.
Hệ thống an ninh có chuông báo im lặng không làm phiền hàng xóm.
the detective worked in silent pursuit of the elusive suspect.
Thám tử làm việc trong sự truy tìm im lặng đối với nghi phạm trốn tránh.
the old clock ticked silently in the corner of the room.
Chiếc đồng hồ cũ滴答一声在房间的角落无声地走着。
the team worked in silent coordination to complete the project on time.
Đội nhóm làm việc với sự phối hợp im lặng để hoàn thành dự án đúng hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay