silesians

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến Silesia

Cụm từ & Cách kết hợp

Silesian culture

Văn hóa Silesia

Câu ví dụ

Silesian cuisine is known for its hearty and flavorful dishes.

Ẩm thực Silesia nổi tiếng với các món ăn thịnh soạn và đậm đà hương vị.

He proudly displayed his Silesian heritage through traditional music and dance.

Anh ấy tự hào thể hiện di sản Silesia của mình thông qua âm nhạc và điệu nhảy truyền thống.

The Silesian region is rich in coal and has a long history of mining.

Khu vực Silesia giàu than đá và có lịch sử khai thác lâu đời.

Silesian folklore is filled with colorful stories and traditions.

Truyền thuyết Silesia tràn ngập những câu chuyện và truyền thống đầy màu sắc.

Many Silesian towns are known for their well-preserved medieval architecture.

Nhiều thị trấn Silesia nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ được bảo tồn tốt.

She wore a traditional Silesian costume to the folk festival.

Cô ấy mặc một bộ trang phục Silesia truyền thống đến lễ hội dân gian.

The Silesian language is a distinct dialect with its own unique vocabulary and pronunciation.

Tiếng Silesia là một phương ngữ riêng biệt với vốn từ vựng và phát âm độc đáo của riêng nó.

Silesian art often features motifs inspired by nature and folklore.

Nghệ thuật Silesia thường có các họa tiết lấy cảm hứng từ thiên nhiên và truyền thuyết.

Silesian architecture reflects a blend of German and Slavic influences.

Kiến trúc Silesia phản ánh sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của Đức và Slav.

The Silesian people are known for their resilience and strong sense of community.

Người dân Silesia nổi tiếng với sự kiên cường và ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay