silky hair
tóc mềm mượt
silky smooth skin
làn da mềm mại như lụa
silky texture
kết cấu như lụa
silky fowl
gà tơ
Her silky hair cascaded down her back.
Mái tóc mượt mà của cô ấy chảy dài xuống lưng.
The dress was made of a silky fabric that felt luxurious.
Chiếc váy được làm từ chất liệu lụa sang trọng, mềm mại.
She applied a silky lotion to her skin to keep it soft.
Cô ấy thoa kem dưỡng da mềm mịn lên da để giữ cho da luôn mềm mại.
The chef prepared a silky smooth chocolate mousse for dessert.
Đầu bếp đã chuẩn bị món mousse sô cô la mềm mịn như lụa cho món tráng miệng.
The cat's fur was so silky to the touch.
Bộ lông của chú mèo rất mềm mại như lụa khi chạm vào.
She wore a silky robe as she lounged around the house.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa khi cô ấy nằm dài trong nhà.
The lotion left her skin feeling silky and smooth.
Kem dưỡng da khiến da cô ấy trở nên mềm mại và mịn màng như lụa.
The dessert had a silky texture that melted in the mouth.
Món tráng miệng có kết cấu mềm mịn như lụa tan chảy trong miệng.
The baby's blanket was made of silky soft material.
Chiếc chăn của em bé được làm từ chất liệu mềm mại như lụa.
She loved the feeling of her silky pajamas against her skin.
Cô ấy thích cảm giác của chiếc quần ngủ lụa mềm mại trên da cô ấy.
His voice was deceptively smooth, almost silky, but she did not notice.
Giọng của anh ta có vẻ mượt mà một cách đáng ngờ, gần như như lụa, nhưng cô ấy không để ý.
Nguồn: Gone with the Wind" Good morning." His voice was silky.
". Chào buổi sáng." Giọng của anh ta như lụa.
Nguồn: Twilight: EclipseLook how silky that is to touch!
Nhìn xem nó mềm mại như lụa khi chạm vào!
Nguồn: Gourmet Base" Let's see, " he said, in his silkiest voice.
" Hãy xem," anh ta nói, bằng giọng như lụa nhất của mình.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireTherefore my pudding should be silky, smooth and glorious!
Vì vậy, bánh pudding của tôi phải mềm mại, mịn màng và tuyệt vời!
Nguồn: Gourmet Base" Good evening, " he said in a high, silky voice.
". Chào buổi tối," anh ta nói bằng giọng cao và như lụa.
Nguồn: Storyline Online English StoriesBarak lit some candles and got some silky satin sheets.
Barak đốt một số nến và lấy một số tấm vải lụa mềm mại.
Nguồn: Obama's speechIf your hair is very soft, it can be silky or shiny.
Nếu tóc của bạn rất mềm, nó có thể mềm mại hoặc bóng.
Nguồn: English With Lucy (Bilingual Experience)" Sit down, " said Umbridge in her soft, silky voice.
" Mời ngồi," Umbridge nói bằng giọng mềm mại và như lụa của cô ấy.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsThe second reveals a viscous texture as silky as orchid petals.
Thứ hai cho thấy một kết cấu nhớt mềm mại như cánh hoa lan.
Nguồn: BBC Reading Selectionsilky hair
tóc mềm mượt
silky smooth skin
làn da mềm mại như lụa
silky texture
kết cấu như lụa
silky fowl
gà tơ
Her silky hair cascaded down her back.
Mái tóc mượt mà của cô ấy chảy dài xuống lưng.
The dress was made of a silky fabric that felt luxurious.
Chiếc váy được làm từ chất liệu lụa sang trọng, mềm mại.
She applied a silky lotion to her skin to keep it soft.
Cô ấy thoa kem dưỡng da mềm mịn lên da để giữ cho da luôn mềm mại.
The chef prepared a silky smooth chocolate mousse for dessert.
Đầu bếp đã chuẩn bị món mousse sô cô la mềm mịn như lụa cho món tráng miệng.
The cat's fur was so silky to the touch.
Bộ lông của chú mèo rất mềm mại như lụa khi chạm vào.
She wore a silky robe as she lounged around the house.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa khi cô ấy nằm dài trong nhà.
The lotion left her skin feeling silky and smooth.
Kem dưỡng da khiến da cô ấy trở nên mềm mại và mịn màng như lụa.
The dessert had a silky texture that melted in the mouth.
Món tráng miệng có kết cấu mềm mịn như lụa tan chảy trong miệng.
The baby's blanket was made of silky soft material.
Chiếc chăn của em bé được làm từ chất liệu mềm mại như lụa.
She loved the feeling of her silky pajamas against her skin.
Cô ấy thích cảm giác của chiếc quần ngủ lụa mềm mại trên da cô ấy.
His voice was deceptively smooth, almost silky, but she did not notice.
Giọng của anh ta có vẻ mượt mà một cách đáng ngờ, gần như như lụa, nhưng cô ấy không để ý.
Nguồn: Gone with the Wind" Good morning." His voice was silky.
". Chào buổi sáng." Giọng của anh ta như lụa.
Nguồn: Twilight: EclipseLook how silky that is to touch!
Nhìn xem nó mềm mại như lụa khi chạm vào!
Nguồn: Gourmet Base" Let's see, " he said, in his silkiest voice.
" Hãy xem," anh ta nói, bằng giọng như lụa nhất của mình.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireTherefore my pudding should be silky, smooth and glorious!
Vì vậy, bánh pudding của tôi phải mềm mại, mịn màng và tuyệt vời!
Nguồn: Gourmet Base" Good evening, " he said in a high, silky voice.
". Chào buổi tối," anh ta nói bằng giọng cao và như lụa.
Nguồn: Storyline Online English StoriesBarak lit some candles and got some silky satin sheets.
Barak đốt một số nến và lấy một số tấm vải lụa mềm mại.
Nguồn: Obama's speechIf your hair is very soft, it can be silky or shiny.
Nếu tóc của bạn rất mềm, nó có thể mềm mại hoặc bóng.
Nguồn: English With Lucy (Bilingual Experience)" Sit down, " said Umbridge in her soft, silky voice.
" Mời ngồi," Umbridge nói bằng giọng mềm mại và như lụa của cô ấy.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsThe second reveals a viscous texture as silky as orchid petals.
Thứ hai cho thấy một kết cấu nhớt mềm mại như cánh hoa lan.
Nguồn: BBC Reading SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay