silkweed

[Mỹ]/ˈsɪlkwiːd/
[Anh]/ˈsɪlkwiːd/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Asclepias
Các dạng của từ
số nhiềusilkweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

silkweed plant

cây rong tơ

silkweed habitat

môi trường sống của rong tơ

silkweed fibers

sợi của rong tơ

silkweed species

các loài rong tơ

silkweed flowers

hoa rong tơ

silkweed growth

sự phát triển của rong tơ

silkweed uses

sử dụng rong tơ

silkweed leaves

lá rong tơ

silkweed extraction

chiết xuất rong tơ

silkweed cultivation

trồng rong tơ

Câu ví dụ

silkweed is known for attracting butterflies.

rau lụa được biết đến với khả năng thu hút ngài.

farmers often plant silkweed for its fibers.

những người nông dân thường trồng rau lụa vì sợi của nó.

the silkweed plant thrives in sunny areas.

cây rau lụa phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều nắng.

silkweed can be used to make natural textiles.

rau lụa có thể được sử dụng để làm các loại dệt may tự nhiên.

many insects rely on silkweed for food.

nhiều loài côn trùng dựa vào rau lụa để làm thức ăn.

silkweed is often found in wetlands.

rau lụa thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

people appreciate silkweed for its unique appearance.

mọi người đánh giá cao rau lụa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

silkweed seeds are important for bird species.

hạt giống rau lụa rất quan trọng đối với các loài chim.

growing silkweed can enhance biodiversity.

trồng rau lụa có thể tăng cường đa dạng sinh học.

silkweed is a valuable resource in herbal medicine.

rau lụa là một nguồn tài nguyên có giá trị trong y học thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay