| số nhiều | silkweeds |
silkweed plant
cây rong tơ
silkweed habitat
môi trường sống của rong tơ
silkweed fibers
sợi của rong tơ
silkweed species
các loài rong tơ
silkweed flowers
hoa rong tơ
silkweed growth
sự phát triển của rong tơ
silkweed uses
sử dụng rong tơ
silkweed leaves
lá rong tơ
silkweed extraction
chiết xuất rong tơ
silkweed cultivation
trồng rong tơ
silkweed is known for attracting butterflies.
rau lụa được biết đến với khả năng thu hút ngài.
farmers often plant silkweed for its fibers.
những người nông dân thường trồng rau lụa vì sợi của nó.
the silkweed plant thrives in sunny areas.
cây rau lụa phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều nắng.
silkweed can be used to make natural textiles.
rau lụa có thể được sử dụng để làm các loại dệt may tự nhiên.
many insects rely on silkweed for food.
nhiều loài côn trùng dựa vào rau lụa để làm thức ăn.
silkweed is often found in wetlands.
rau lụa thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
people appreciate silkweed for its unique appearance.
mọi người đánh giá cao rau lụa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.
silkweed seeds are important for bird species.
hạt giống rau lụa rất quan trọng đối với các loài chim.
growing silkweed can enhance biodiversity.
trồng rau lụa có thể tăng cường đa dạng sinh học.
silkweed is a valuable resource in herbal medicine.
rau lụa là một nguồn tài nguyên có giá trị trong y học thảo dược.
silkweed plant
cây rong tơ
silkweed habitat
môi trường sống của rong tơ
silkweed fibers
sợi của rong tơ
silkweed species
các loài rong tơ
silkweed flowers
hoa rong tơ
silkweed growth
sự phát triển của rong tơ
silkweed uses
sử dụng rong tơ
silkweed leaves
lá rong tơ
silkweed extraction
chiết xuất rong tơ
silkweed cultivation
trồng rong tơ
silkweed is known for attracting butterflies.
rau lụa được biết đến với khả năng thu hút ngài.
farmers often plant silkweed for its fibers.
những người nông dân thường trồng rau lụa vì sợi của nó.
the silkweed plant thrives in sunny areas.
cây rau lụa phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều nắng.
silkweed can be used to make natural textiles.
rau lụa có thể được sử dụng để làm các loại dệt may tự nhiên.
many insects rely on silkweed for food.
nhiều loài côn trùng dựa vào rau lụa để làm thức ăn.
silkweed is often found in wetlands.
rau lụa thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
people appreciate silkweed for its unique appearance.
mọi người đánh giá cao rau lụa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.
silkweed seeds are important for bird species.
hạt giống rau lụa rất quan trọng đối với các loài chim.
growing silkweed can enhance biodiversity.
trồng rau lụa có thể tăng cường đa dạng sinh học.
silkweed is a valuable resource in herbal medicine.
rau lụa là một nguồn tài nguyên có giá trị trong y học thảo dược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay