silvermine

[Mỹ]/ˈsɪlvəmaɪn/
[Anh]/ˈsɪlvərmaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mỏ khoáng lấy bạc ra
Các dạng của từ
số nhiềusilvermines

Câu ví dụ

the old silvermine was abandoned decades ago.

Người ta đã từ bỏ mỏ bạc cũ từ nhiều thập kỷ trước.

he found a job working at the local silvermine.

Anh ấy tìm được việc làm tại mỏ bạc địa phương.

geologists discovered a new silvermine in the mountain range.

Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mỏ bạc mới trong dãy núi.

the company decided to close the silvermine due to low prices.

Do giá cả thấp, công ty đã quyết định đóng cửa mỏ bạc.

they went on a guided tour of the historic silvermine.

Họ tham gia một chuyến tham quan hướng dẫn tại mỏ bạc lịch sử.

the silvermine yields high-quality ore for the market.

Mỏ bạc này sản xuất quặng chất lượng cao cho thị trường.

excavation at the silvermine site revealed ancient tools.

Công tác khai quật tại khu mỏ bạc đã hé lộ những công cụ cổ đại.

safety regulations at the silvermine are very strict.

Các quy định an toàn tại mỏ bạc rất nghiêm ngặt.

the town's economy depends entirely on the silvermine.

Kinh tế của thị trấn phụ thuộc hoàn toàn vào mỏ bạc.

investors are looking to fund a new silvermine project.

Các nhà đầu tư đang tìm cách tài trợ cho một dự án mỏ bạc mới.

deep tunnels characterize the main silvermine structure.

Các hầm hào sâu là đặc điểm nổi bật của cấu trúc chính của mỏ bạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay