striking similitude
sự tương đồng đáng chú ý
remarkable similitude
sự tương đồng đáng kinh ngạc
clear similitude
sự tương đồng rõ ràng
eerie similitude
sự tương đồng kỳ lạ
notable similitude
sự tương đồng đáng chú ý
unusual similitude
sự tương đồng bất thường
perfect similitude
sự tương đồng hoàn hảo
subtle similitude
sự tương đồng tinh tế
apparent similitude
sự tương đồng rõ ràng
there is a striking similitude between the two paintings.
Có một sự tương đồng đáng chú ý giữa hai bức tranh.
the similitude of their ideas made collaboration easy.
Sự tương đồng trong ý tưởng của họ đã giúp hợp tác dễ dàng hơn.
in terms of design, there is a similitude across the brands.
Về thiết kế, có sự tương đồng giữa các thương hiệu.
her voice has a similitude to that of a famous singer.
Giọng hát của cô ấy có sự tương đồng với giọng của một ca sĩ nổi tiếng.
the similitude in their stories reveals a common theme.
Sự tương đồng trong câu chuyện của họ cho thấy một chủ đề chung.
there is a similitude in their approaches to solving problems.
Có sự tương đồng trong cách tiếp cận của họ để giải quyết vấn đề.
the similitude of cultures can often lead to misunderstandings.
Sự tương đồng về văn hóa thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
despite their differences, a similitude exists in their goals.
Bất chấp những khác biệt, sự tương đồng vẫn tồn tại trong mục tiêu của họ.
the similitude between the theories surprised the researchers.
Sự tương đồng giữa các lý thuyết đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
we noted the similitude in the architectural styles of both buildings.
Chúng tôi đã lưu ý sự tương đồng trong phong cách kiến trúc của cả hai tòa nhà.
striking similitude
sự tương đồng đáng chú ý
remarkable similitude
sự tương đồng đáng kinh ngạc
clear similitude
sự tương đồng rõ ràng
eerie similitude
sự tương đồng kỳ lạ
notable similitude
sự tương đồng đáng chú ý
unusual similitude
sự tương đồng bất thường
perfect similitude
sự tương đồng hoàn hảo
subtle similitude
sự tương đồng tinh tế
apparent similitude
sự tương đồng rõ ràng
there is a striking similitude between the two paintings.
Có một sự tương đồng đáng chú ý giữa hai bức tranh.
the similitude of their ideas made collaboration easy.
Sự tương đồng trong ý tưởng của họ đã giúp hợp tác dễ dàng hơn.
in terms of design, there is a similitude across the brands.
Về thiết kế, có sự tương đồng giữa các thương hiệu.
her voice has a similitude to that of a famous singer.
Giọng hát của cô ấy có sự tương đồng với giọng của một ca sĩ nổi tiếng.
the similitude in their stories reveals a common theme.
Sự tương đồng trong câu chuyện của họ cho thấy một chủ đề chung.
there is a similitude in their approaches to solving problems.
Có sự tương đồng trong cách tiếp cận của họ để giải quyết vấn đề.
the similitude of cultures can often lead to misunderstandings.
Sự tương đồng về văn hóa thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
despite their differences, a similitude exists in their goals.
Bất chấp những khác biệt, sự tương đồng vẫn tồn tại trong mục tiêu của họ.
the similitude between the theories surprised the researchers.
Sự tương đồng giữa các lý thuyết đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
we noted the similitude in the architectural styles of both buildings.
Chúng tôi đã lưu ý sự tương đồng trong phong cách kiến trúc của cả hai tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay