| số nhiều | simooms |
simoom wind
cơn gió nóng khô từ sa mạc
the simoom
cơn gió simoom
simoom season
mùa gió simoom
simoom-like
như gió simoom
simoom clouds
mây bụi simoom
simoom struck
bị gió simoom quật
during simoom
trong cơn gió simoom
simoom sand
cát gió simoom
simoom heat
nóng như lửa simoom
simoom winds
những cơn gió simoom
the scorching simoom swept across the sahara desert.
cơn gió simoom nóng bỏng quét qua sa mạc sahara.
travelers sought shelter from the deadly simoom.
những người đi đường tìm nơi trú ẩn khỏi cơn gió simoom chết người.
the simoom wind brought extreme heat to the oasis.
cơn gió simoom mang đến nhiệt độ cực độ cho ốc đảo.
local villagers described the blistering simoom that afternoon.
dân làng mô tả cơn gió simoom bỏng da vào chiều hôm đó.
the simoom made the desert journey impossible.
cơn gió simoom khiến cuộc hành trình qua sa mạc không thể thực hiện được.
camels huddled together during the oppressive simoom.
những con lạc đà co cụm lại với nhau trong cơn gió simoom ngột ngạt.
the simoom typically blows during the hottest hours.
cơn gió simoom thường thổi trong những giờ nóng nhất trong ngày.
scientists studied the effects of the simoom on the ecosystem.
các nhà khoa học nghiên cứu những tác động của cơn gió simoom lên hệ sinh thái.
the ancient caravan was caught in the violent simoom.
đoàn lữ hành cổ đại bị mắc kẹt trong cơn gió simoom dữ dội.
despite the sweltering simoom, the nomads continued their journey.
dù cơn gió simoom nóng bức, những người du mục vẫn tiếp tục hành trình của họ.
the simoom created a wall of sand and fire.
cơn gió simoom tạo nên một bức tường cát và lửa.
herdsmen warned of the approaching simoom.
những người chăn gia súc cảnh báo về cơn gió simoom đang đến gần.
simoom wind
cơn gió nóng khô từ sa mạc
the simoom
cơn gió simoom
simoom season
mùa gió simoom
simoom-like
như gió simoom
simoom clouds
mây bụi simoom
simoom struck
bị gió simoom quật
during simoom
trong cơn gió simoom
simoom sand
cát gió simoom
simoom heat
nóng như lửa simoom
simoom winds
những cơn gió simoom
the scorching simoom swept across the sahara desert.
cơn gió simoom nóng bỏng quét qua sa mạc sahara.
travelers sought shelter from the deadly simoom.
những người đi đường tìm nơi trú ẩn khỏi cơn gió simoom chết người.
the simoom wind brought extreme heat to the oasis.
cơn gió simoom mang đến nhiệt độ cực độ cho ốc đảo.
local villagers described the blistering simoom that afternoon.
dân làng mô tả cơn gió simoom bỏng da vào chiều hôm đó.
the simoom made the desert journey impossible.
cơn gió simoom khiến cuộc hành trình qua sa mạc không thể thực hiện được.
camels huddled together during the oppressive simoom.
những con lạc đà co cụm lại với nhau trong cơn gió simoom ngột ngạt.
the simoom typically blows during the hottest hours.
cơn gió simoom thường thổi trong những giờ nóng nhất trong ngày.
scientists studied the effects of the simoom on the ecosystem.
các nhà khoa học nghiên cứu những tác động của cơn gió simoom lên hệ sinh thái.
the ancient caravan was caught in the violent simoom.
đoàn lữ hành cổ đại bị mắc kẹt trong cơn gió simoom dữ dội.
despite the sweltering simoom, the nomads continued their journey.
dù cơn gió simoom nóng bức, những người du mục vẫn tiếp tục hành trình của họ.
the simoom created a wall of sand and fire.
cơn gió simoom tạo nên một bức tường cát và lửa.
herdsmen warned of the approaching simoom.
những người chăn gia súc cảnh báo về cơn gió simoom đang đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay