simulacrums

[Mỹ]/ˌsɪmjʊˈleɪkrəmz/
[Anh]/ˌsɪmjəˈleɪkrəmz/

Dịch

n. hình ảnh hoặc đại diện của ai đó hoặc điều gì đó; sự tương đồng hoặc giống bề ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

virtual simulacrums

dạng mô phỏng ảo

digital simulacrums

dạng mô phỏng kỹ thuật số

artificial simulacrums

dạng mô phỏng nhân tạo

simulated simulacrums

dạng mô phỏng mô phỏng

simulacrums of reality

dạng mô phỏng của thực tại

simulacrums in art

dạng mô phỏng trong nghệ thuật

social simulacrums

dạng mô phỏng xã hội

cultural simulacrums

dạng mô phỏng văn hóa

simulacrums of identity

dạng mô phỏng của bản sắc

simulacrums of truth

dạng mô phỏng của sự thật

Câu ví dụ

simulacrums of reality often distort our perceptions.

những hình thức mô phỏng của thực tế thường xuyên làm sai lệch nhận thức của chúng ta.

in art, simulacrums can represent deeper meanings.

trong nghệ thuật, những hình thức mô phỏng có thể đại diện cho những ý nghĩa sâu sắc hơn.

the movie created simulacrums of historical events.

phim đã tạo ra những hình thức mô phỏng của các sự kiện lịch sử.

simulacrums can challenge our understanding of authenticity.

những hình thức mô phỏng có thể thách thức sự hiểu biết của chúng ta về tính xác thực.

philosophers often debate the nature of simulacrums.

các nhà triết học thường tranh luận về bản chất của những hình thức mô phỏng.

simulacrums in virtual reality can feel incredibly real.

những hình thức mô phỏng trong thực tế ảo có thể cảm thấy vô cùng chân thực.

some critics argue that simulacrums dilute true experience.

một số nhà phê bình cho rằng những hình thức mô phỏng làm loãng trải nghiệm thực tế.

simulacrums of famous landmarks attract many tourists.

những hình thức mô phỏng của các địa danh nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch.

in literature, simulacrums can reveal hidden truths.

trong văn học, những hình thức mô phỏng có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

simulacrums serve as a mirror to society's values.

những hình thức mô phỏng đóng vai trò như một tấm gương phản ánh giá trị của xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay