sinapisms

[Mỹ]/sɪˈnæpɪzəmz/
[Anh]/sɪˈnæpɪzəmz/

Dịch

n. một loại bột nhão hoặc đắp dùng cho mục đích y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

hot sinapisms

sinapisms nóng

sinapisms application

ứng dụng của sinapisms

sinapisms benefits

lợi ích của sinapisms

sinapisms treatment

điều trị sinapisms

sinapisms use

sử dụng sinapisms

sinapisms effects

tác dụng của sinapisms

sinapisms preparation

chuẩn bị sinapisms

sinapisms history

lịch sử của sinapisms

sinapisms method

phương pháp sinapisms

Câu ví dụ

sinapisms were commonly used in traditional medicine.

Các giác tư thường được sử dụng trong y học truyền thống.

doctors recommended sinapisms for muscle pain relief.

Các bác sĩ khuyên dùng giác tư để giảm đau cơ.

applying sinapisms can help stimulate circulation.

Việc sử dụng giác tư có thể giúp kích thích lưu thông.

sinapisms are often applied to the chest for respiratory issues.

Giác tư thường được áp dụng lên ngực để giải quyết các vấn đề về hô hấp.

many people find sinapisms effective for cold symptoms.

Nhiều người thấy giác tư hiệu quả với các triệu chứng cảm lạnh.

sinapisms can cause a warming sensation on the skin.

Giác tư có thể gây ra cảm giác ấm lên trên da.

using sinapisms requires caution to avoid skin irritation.

Sử dụng giác tư cần thận trọng để tránh kích ứng da.

sinapisms have a long history in herbal remedies.

Giác tư có lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

some patients prefer sinapisms over pharmaceutical options.

Một số bệnh nhân thích giác tư hơn các lựa chọn dược phẩm.

sinapisms can be made with mustard powder and water.

Giác tư có thể được làm từ bột mù tạt và nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay