| số nhiều | sinciputs |
sinciput region
khu vực sinciput
sinciput pain
đau sinciput
sinciput area
khu vực sinciput
sinciput anatomy
giải phẫu học sinciput
sinciput measurement
đo lường sinciput
sinciput examination
khám sinciput
sinciput structure
cấu trúc sinciput
sinciput swelling
sưng sinciput
sinciput assessment
đánh giá sinciput
sinciput surface
bề mặt sinciput
the doctor examined the patient's sinciput for any abnormalities.
bác sĩ đã kiểm tra sinciput của bệnh nhân để tìm bất kỳ dị thường nào.
in anatomy, the sinciput refers to the front part of the skull.
trong giải phẫu học, sinciput đề cập đến phần trước của hộp sọ.
the sinciput is crucial for understanding cranial anatomy.
sinciput rất quan trọng để hiểu rõ giải phẫu hộp sọ.
she felt a headache concentrated in her sinciput.
cô ấy cảm thấy đau đầu tập trung ở vùng sinciput của mình.
the sinciput is often used in medical terminology.
sinciput thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
during the surgery, the surgeon carefully avoided the sinciput area.
trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh vùng sinciput.
understanding the sinciput helps in diagnosing certain conditions.
hiểu về sinciput giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
the sinciput can show signs of trauma after an accident.
sinciput có thể cho thấy dấu hiệu chấn thương sau một tai nạn.
he suffered from pain in the sinciput after the fall.
anh ấy bị đau ở vùng sinciput sau cú ngã.
the sinciput is an important landmark in head examinations.
sinciput là một dấu mốc quan trọng trong các cuộc kiểm tra đầu.
sinciput region
khu vực sinciput
sinciput pain
đau sinciput
sinciput area
khu vực sinciput
sinciput anatomy
giải phẫu học sinciput
sinciput measurement
đo lường sinciput
sinciput examination
khám sinciput
sinciput structure
cấu trúc sinciput
sinciput swelling
sưng sinciput
sinciput assessment
đánh giá sinciput
sinciput surface
bề mặt sinciput
the doctor examined the patient's sinciput for any abnormalities.
bác sĩ đã kiểm tra sinciput của bệnh nhân để tìm bất kỳ dị thường nào.
in anatomy, the sinciput refers to the front part of the skull.
trong giải phẫu học, sinciput đề cập đến phần trước của hộp sọ.
the sinciput is crucial for understanding cranial anatomy.
sinciput rất quan trọng để hiểu rõ giải phẫu hộp sọ.
she felt a headache concentrated in her sinciput.
cô ấy cảm thấy đau đầu tập trung ở vùng sinciput của mình.
the sinciput is often used in medical terminology.
sinciput thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
during the surgery, the surgeon carefully avoided the sinciput area.
trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh vùng sinciput.
understanding the sinciput helps in diagnosing certain conditions.
hiểu về sinciput giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
the sinciput can show signs of trauma after an accident.
sinciput có thể cho thấy dấu hiệu chấn thương sau một tai nạn.
he suffered from pain in the sinciput after the fall.
anh ấy bị đau ở vùng sinciput sau cú ngã.
the sinciput is an important landmark in head examinations.
sinciput là một dấu mốc quan trọng trong các cuộc kiểm tra đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay