single-handedly built
xây dựng một mình
single-handedly managed
quản lý một mình
single-handedly achieved
đạt được một mình
single-handedly did
làm một mình
single-handedly fought
đánh nhau một mình
single-handedly raised
nuôi một mình
single-handedly created
tạo ra một mình
single-handedly organized
tổ chức một mình
single-handedly delivered
phân phối một mình
single-handedly solved
giải quyết một mình
she single-handedly managed the entire project from start to finish.
Cô ấy đã quản lý toàn bộ dự án từ đầu đến cuối một mình.
he single-handedly built the entire website in just a few weeks.
Anh ấy đã xây dựng toàn bộ trang web chỉ trong vài tuần một mình.
the experienced hiker single-handedly navigated through the dense forest.
Người leo núi có kinh nghiệm đã tự mình điều hướng qua khu rừng rậm.
single-handedly, she raised three children and ran a successful business.
Một mình, cô ấy đã nuôi dạy ba đứa con và điều hành một doanh nghiệp thành công.
the brave firefighter single-handedly rescued the child from the burning building.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy một mình.
he single-handedly organized the charity event and raised a lot of money.
Anh ấy đã tự mình tổ chức sự kiện từ thiện và gây được rất nhiều tiền.
single-handedly, the team leader resolved the critical technical issue.
Một mình, người lãnh đạo nhóm đã giải quyết vấn đề kỹ thuật quan trọng.
she single-handedly cleaned the entire house in under an hour.
Cô ấy đã tự mình dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong vòng chưa đầy một giờ.
the entrepreneur single-handedly launched a groundbreaking new product.
Người kinh doanh đã tự mình ra mắt một sản phẩm mới đột phá.
single-handedly, he carried all the luggage up the stairs.
Một mình, anh ấy đã mang tất cả hành lý lên cầu thang.
the skilled mechanic single-handedly repaired the complex engine.
Người thợ máy lành nghề đã tự mình sửa chữa động cơ phức tạp.
single-handedly built
xây dựng một mình
single-handedly managed
quản lý một mình
single-handedly achieved
đạt được một mình
single-handedly did
làm một mình
single-handedly fought
đánh nhau một mình
single-handedly raised
nuôi một mình
single-handedly created
tạo ra một mình
single-handedly organized
tổ chức một mình
single-handedly delivered
phân phối một mình
single-handedly solved
giải quyết một mình
she single-handedly managed the entire project from start to finish.
Cô ấy đã quản lý toàn bộ dự án từ đầu đến cuối một mình.
he single-handedly built the entire website in just a few weeks.
Anh ấy đã xây dựng toàn bộ trang web chỉ trong vài tuần một mình.
the experienced hiker single-handedly navigated through the dense forest.
Người leo núi có kinh nghiệm đã tự mình điều hướng qua khu rừng rậm.
single-handedly, she raised three children and ran a successful business.
Một mình, cô ấy đã nuôi dạy ba đứa con và điều hành một doanh nghiệp thành công.
the brave firefighter single-handedly rescued the child from the burning building.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy một mình.
he single-handedly organized the charity event and raised a lot of money.
Anh ấy đã tự mình tổ chức sự kiện từ thiện và gây được rất nhiều tiền.
single-handedly, the team leader resolved the critical technical issue.
Một mình, người lãnh đạo nhóm đã giải quyết vấn đề kỹ thuật quan trọng.
she single-handedly cleaned the entire house in under an hour.
Cô ấy đã tự mình dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong vòng chưa đầy một giờ.
the entrepreneur single-handedly launched a groundbreaking new product.
Người kinh doanh đã tự mình ra mắt một sản phẩm mới đột phá.
single-handedly, he carried all the luggage up the stairs.
Một mình, anh ấy đã mang tất cả hành lý lên cầu thang.
the skilled mechanic single-handedly repaired the complex engine.
Người thợ máy lành nghề đã tự mình sửa chữa động cơ phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay