single-handedly

[Mỹ]/ˌsɪŋɡlˈhændɪdli/
[Anh]/ˌsɪŋɡlˈhændɪdli/

Dịch

adv. đã làm một mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-handedly built

xây dựng một mình

single-handedly managed

quản lý một mình

single-handedly achieved

đạt được một mình

single-handedly did

làm một mình

single-handedly fought

đánh nhau một mình

single-handedly raised

nuôi một mình

single-handedly created

tạo ra một mình

single-handedly organized

tổ chức một mình

single-handedly delivered

phân phối một mình

single-handedly solved

giải quyết một mình

Câu ví dụ

she single-handedly managed the entire project from start to finish.

Cô ấy đã quản lý toàn bộ dự án từ đầu đến cuối một mình.

he single-handedly built the entire website in just a few weeks.

Anh ấy đã xây dựng toàn bộ trang web chỉ trong vài tuần một mình.

the experienced hiker single-handedly navigated through the dense forest.

Người leo núi có kinh nghiệm đã tự mình điều hướng qua khu rừng rậm.

single-handedly, she raised three children and ran a successful business.

Một mình, cô ấy đã nuôi dạy ba đứa con và điều hành một doanh nghiệp thành công.

the brave firefighter single-handedly rescued the child from the burning building.

Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy một mình.

he single-handedly organized the charity event and raised a lot of money.

Anh ấy đã tự mình tổ chức sự kiện từ thiện và gây được rất nhiều tiền.

single-handedly, the team leader resolved the critical technical issue.

Một mình, người lãnh đạo nhóm đã giải quyết vấn đề kỹ thuật quan trọng.

she single-handedly cleaned the entire house in under an hour.

Cô ấy đã tự mình dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong vòng chưa đầy một giờ.

the entrepreneur single-handedly launched a groundbreaking new product.

Người kinh doanh đã tự mình ra mắt một sản phẩm mới đột phá.

single-handedly, he carried all the luggage up the stairs.

Một mình, anh ấy đã mang tất cả hành lý lên cầu thang.

the skilled mechanic single-handedly repaired the complex engine.

Người thợ máy lành nghề đã tự mình sửa chữa động cơ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay