The materials can be used singly or in combination.
Các vật liệu có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp.
They each walked singly along the path.
Họ từng người đi dọc theo con đường.
The books were arranged singly on the shelf.
Những cuốn sách được sắp xếp đơn lẻ trên kệ.
She handed out the papers singly to each student.
Cô ấy phát tờ giấy cho từng học sinh.
The guests entered the room singly.
Các vị khách đã vào phòng từng người.
The items were priced singly, not as a set.
Các mặt hàng được định giá riêng lẻ, không phải theo bộ.
The students were called up to the stage singly to receive their awards.
Các sinh viên được gọi lên sân khấu từng người để nhận giải thưởng.
The flowers were picked singly from the garden.
Những bông hoa được hái từ vườn từng bông một.
The tickets were sold singly, not in pairs.
Những vé được bán riêng lẻ, không phải theo cặp.
Each piece of fruit was inspected singly for quality.
Mỗi quả trái cây được kiểm tra chất lượng riêng lẻ.
The children lined up singly to take turns on the swing.
Trẻ em xếp hàng từng người để luân phiên chơi trên xích đu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay