sinistrals

[US]/ˈsɪnɪstrəl/
[UK]/ˈsɪnɪstrəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến bên trái hoặc tính thuận tay trái; theo hướng bên trái hoặc ngược chiều kim đồng hồ; liên quan đến bên trái trong các thuật ngữ y tế; thuận tay trái; khéo léo trong việc sử dụng bên trái của cơ thể

Phrases & Collocations

sinistral direction

hướng bên trái

sinistral movement

chuyển động bên trái

sinistral rotation

xoay bên trái

sinistral hand

tay trái

sinistral orientation

hướng trái

sinistral eye

mắt trái

sinistral spiral

xoắn ốc bên trái

sinistral growth

sự phát triển bên trái

sinistral feature

đặc điểm bên trái

sinistral tendency

xu hướng bên trái

Example Sentences

many people are sinistral, meaning they are left-handed.

Nhiều người là người tả, nghĩa là họ là người thuận trái.

in some cultures, being sinistral is considered a sign of creativity.

Ở một số nền văn hóa, việc là người tả được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo.

sinistral individuals often face challenges in a right-handed world.

Những người tả thường gặp phải những thách thức trong thế giới của người thuận phải.

research shows that sinistral people may have different brain functions.

Nghiên cứu cho thấy người tả có thể có các chức năng não bộ khác nhau.

some tools are specifically designed for sinistral users.

Một số công cụ được thiết kế đặc biệt cho người dùng tả.

sinistral writing can be awkward for left-handed children.

Việc viết chữ tả có thể gây khó khăn cho trẻ em thuận trái.

in sports, sinistral athletes may have an advantage in certain situations.

Trong thể thao, các vận động viên tả có thể có lợi thế trong một số tình huống nhất định.

sinistral tendencies can be observed in various species of animals.

Xu hướng tả có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

there are many myths surrounding sinistral individuals.

Có rất nhiều truyền thuyết xung quanh những người tả.

understanding sinistral behavior can help in educational settings.

Hiểu hành vi của người tả có thể giúp ích trong các môi trường giáo dục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now