sinners

[US]/ˈsɪnəz/
[UK]/ˈsɪnərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người phạm tội

Phrases & Collocations

lost sinners

những kẻ tội lỗi lạc lõng

forgiven sinners

những kẻ tội lỗi được tha thứ

redeemed sinners

những kẻ tội lỗi được chuộc

repentant sinners

những kẻ tội lỗi ăn năn

grace for sinners

ân điển cho những kẻ tội lỗi

sinners in need

những kẻ tội lỗi cần giúp đỡ

sinners and saints

những kẻ tội lỗi và những người thánh thiện

calling sinners

gọi những kẻ tội lỗi

sinners repent

những kẻ tội lỗi ăn năn

sinners unite

những kẻ tội lỗi đoàn kết

Example Sentences

sinners often seek redemption.

Những kẻ tội lỗi thường tìm kiếm sự chuộc tội.

many believe that sinners can change.

Nhiều người tin rằng những kẻ tội lỗi có thể thay đổi.

sinners should be treated with compassion.

Những kẻ tội lỗi nên được đối xử bằng sự thông cảm.

the church welcomes all sinners.

Nhà thờ chào đón tất cả những kẻ tội lỗi.

some stories focus on the lives of sinners.

Một số câu chuyện tập trung vào cuộc sống của những kẻ tội lỗi.

sinners often face societal judgment.

Những kẻ tội lỗi thường phải đối mặt với sự phán xét của xã hội.

forgiveness is essential for sinners.

Sự tha thứ là điều cần thiết cho những kẻ tội lỗi.

many sinners find solace in prayer.

Nhiều kẻ tội lỗi tìm thấy sự an ủi trong lời cầu nguyện.

some believe that all sinners deserve a second chance.

Một số người tin rằng tất cả những kẻ tội lỗi đều xứng đáng nhận được một cơ hội thứ hai.

stories of sinners can inspire change.

Những câu chuyện về những kẻ tội lỗi có thể truyền cảm hứng để thay đổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now