siring

[US]/'saɪərɪŋ/
[UK]/'saɪrɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. hiện tại phân từ của sire; sinh ra hoặc sản xuất con cái

Phrases & Collocations

siring blood

tiêm máu

siring process

quy trình tiêm

siring technique

kỹ thuật tiêm

siring sample

mẫu tiêm

siring method

phương pháp tiêm

siring equipment

thiết bị tiêm

siring procedure

thủ tục tiêm

siring kit

bộ dụng cụ tiêm

siring fluid

chất lỏng tiêm

Example Sentences

the farmer is siring a new breed of cattle.

người nông dân đang cho sinh sản một giống gia súc mới.

he is siring champion racehorses.

anh ấy đang cho sinh sản những con ngựa đua vô địch.

her dog is siring puppies with impressive lineage.

chú chó của cô ấy đang sinh ra những chú chó con có dòng dõi ấn tượng.

the zoo is siring endangered species to boost their population.

vườn thú đang cho sinh sản các loài đang bị đe dọa để tăng số lượng của chúng.

he is focused on siring high-quality crops this season.

anh ấy đang tập trung vào việc cho sinh sản các loại cây trồng chất lượng cao trong mùa này.

the breeder is siring a variety of exotic birds.

người nuôi đang cho sinh sản nhiều loại chim lạ.

they are siring new varieties of flowers for the market.

họ đang cho sinh sản các giống hoa mới cho thị trường.

she is siring a line of award-winning cats.

cô ấy đang cho sinh sản một dòng mèo đoạt giải thưởng.

the project aims at siring innovative ideas for sustainable farming.

dự án hướng tới việc cho ra đời những ý tưởng sáng tạo cho nông nghiệp bền vững.

he is siring a legacy of excellence in his field.

anh ấy đang tạo ra một di sản về sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now