sissoos

[Mỹ]/ˈsɪsuːz/
[Anh]/ˈsɪsuːz/

Dịch

n. một cây gỗ hồng Ấn Độ (Dalbergia sissoo); gỗ của cây gỗ hồng Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

sissoos are great

sissoos thật tuyệt

try the sissoos

hãy thử sissoos

sissoos for dinner

sissoos cho bữa tối

delicious sissoos

sissoos ngon tuyệt

fresh sissoos today

sissoos tươi ngon hôm nay

order more sissoos

đặt thêm sissoos

favorite sissoos dish

món ăn sissoos yêu thích

enjoy the sissoos

tận hưởng sissoos

sissoos are popular

sissoos rất phổ biến

best sissoos ever

sissoos ngon nhất từ trước đến nay

Câu ví dụ

we need to plant more sissoos in the park.

Chúng ta cần trồng thêm nhiều cây sissoo trong công viên.

sissoos are known for their fast growth.

Cây sissoo nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.

the leaves of sissoos provide excellent shade.

Tán lá của cây sissoo cung cấp bóng mát tuyệt vời.

many birds nest in sissoos during spring.

Nhiều loài chim làm tổ trên cây sissoo vào mùa xuân.

we should consider planting sissoos along the road.

Chúng ta nên cân nhắc trồng cây sissoo dọc theo đường.

sissoos can adapt to various soil types.

Cây sissoo có thể thích nghi với nhiều loại đất khác nhau.

in india, sissoos are often used for timber.

Ở Ấn Độ, cây sissoo thường được sử dụng cho gỗ.

the roots of sissoos help prevent soil erosion.

Rễ cây sissoo giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

people often admire the beauty of sissoos.

Mọi người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây sissoo.

planting sissoos can enhance the landscape.

Việc trồng cây sissoo có thể làm đẹp cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay