sita

[Mỹ]/ˈsiːtə/
[Anh]/ˈsiːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; được dùng trong tiếng Séc, tiếng Ý, v.v.
abbr. Hội Thông tin Hàng không Quốc tế (SITA)
Các dạng của từ
số nhiềusitas

Cụm từ & Cách kết hợp

sita sat

Vietnamese_translation

sita sits

Vietnamese_translation

to sita

Vietnamese_translation

with sita

Vietnamese_translation

for sita

Vietnamese_translation

sita's seat

Vietnamese_translation

dear sita

Vietnamese_translation

hi sita

Vietnamese_translation

sita here

Vietnamese_translation

good sita

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay