court sittings
các phiên tòa
sittings fees
phí phiên tòa
sittings schedule
lịch trình phiên tòa
sittings arrangement
thể lệ phiên tòa
sittings record
biên bản phiên tòa
sittings time
thời gian phiên tòa
sittings report
báo cáo phiên tòa
sittings rules
quy tắc phiên tòa
sittings minutes
biên bản ghi cuộc họp phiên tòa
sittings location
địa điểm phiên tòa
we have three sittings for dinner tonight.
Chúng tôi có ba suất ăn tối cho bữa tối hôm nay.
the theater offers multiple sittings for the play.
Nhà hát cung cấp nhiều suất biểu diễn cho vở kịch.
she prefers the early sittings for yoga classes.
Cô ấy thích các buổi tập yoga sớm.
there are two sittings for the exam this week.
Tuần này có hai suất thi.
they scheduled extra sittings to accommodate everyone.
Họ đã lên lịch thêm các suất để phù hợp với tất cả mọi người.
his art exhibit will have several sittings for visitors.
Triển lãm nghệ thuật của anh ấy sẽ có nhiều suất cho khách tham quan.
we enjoyed our sittings at the café by the river.
Chúng tôi đã tận hưởng thời gian tại quán cà phê bên sông.
she takes notes during her study sittings.
Cô ấy ghi chú trong các buổi học của mình.
group sittings can enhance team collaboration.
Các buổi làm việc nhóm có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
he prefers private sittings for his painting sessions.
Anh ấy thích các buổi làm việc riêng cho các buổi hội họa của mình.
court sittings
các phiên tòa
sittings fees
phí phiên tòa
sittings schedule
lịch trình phiên tòa
sittings arrangement
thể lệ phiên tòa
sittings record
biên bản phiên tòa
sittings time
thời gian phiên tòa
sittings report
báo cáo phiên tòa
sittings rules
quy tắc phiên tòa
sittings minutes
biên bản ghi cuộc họp phiên tòa
sittings location
địa điểm phiên tòa
we have three sittings for dinner tonight.
Chúng tôi có ba suất ăn tối cho bữa tối hôm nay.
the theater offers multiple sittings for the play.
Nhà hát cung cấp nhiều suất biểu diễn cho vở kịch.
she prefers the early sittings for yoga classes.
Cô ấy thích các buổi tập yoga sớm.
there are two sittings for the exam this week.
Tuần này có hai suất thi.
they scheduled extra sittings to accommodate everyone.
Họ đã lên lịch thêm các suất để phù hợp với tất cả mọi người.
his art exhibit will have several sittings for visitors.
Triển lãm nghệ thuật của anh ấy sẽ có nhiều suất cho khách tham quan.
we enjoyed our sittings at the café by the river.
Chúng tôi đã tận hưởng thời gian tại quán cà phê bên sông.
she takes notes during her study sittings.
Cô ấy ghi chú trong các buổi học của mình.
group sittings can enhance team collaboration.
Các buổi làm việc nhóm có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
he prefers private sittings for his painting sessions.
Anh ấy thích các buổi làm việc riêng cho các buổi hội họa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay