sittings

[Mỹ]/ˈsɪtɪŋz/
[Anh]/ˈsɪtɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thời gian để tạo dáng cho một bức chân dung hoặc bức ảnh) một lần (số nhiều của sitting); các cuộc họp; các phiên; thời gian ủ (số nhiều của sitting); thời gian mà một quốc hội họp; một phiên; thời gian ủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

court sittings

các phiên tòa

sittings fees

phí phiên tòa

sittings schedule

lịch trình phiên tòa

sittings arrangement

thể lệ phiên tòa

sittings record

biên bản phiên tòa

sittings time

thời gian phiên tòa

sittings report

báo cáo phiên tòa

sittings rules

quy tắc phiên tòa

sittings minutes

biên bản ghi cuộc họp phiên tòa

sittings location

địa điểm phiên tòa

Câu ví dụ

we have three sittings for dinner tonight.

Chúng tôi có ba suất ăn tối cho bữa tối hôm nay.

the theater offers multiple sittings for the play.

Nhà hát cung cấp nhiều suất biểu diễn cho vở kịch.

she prefers the early sittings for yoga classes.

Cô ấy thích các buổi tập yoga sớm.

there are two sittings for the exam this week.

Tuần này có hai suất thi.

they scheduled extra sittings to accommodate everyone.

Họ đã lên lịch thêm các suất để phù hợp với tất cả mọi người.

his art exhibit will have several sittings for visitors.

Triển lãm nghệ thuật của anh ấy sẽ có nhiều suất cho khách tham quan.

we enjoyed our sittings at the café by the river.

Chúng tôi đã tận hưởng thời gian tại quán cà phê bên sông.

she takes notes during her study sittings.

Cô ấy ghi chú trong các buổi học của mình.

group sittings can enhance team collaboration.

Các buổi làm việc nhóm có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.

he prefers private sittings for his painting sessions.

Anh ấy thích các buổi làm việc riêng cho các buổi hội họa của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay