sixer

[Mỹ]/ˈsɪksə/
[Anh]/ˈsɪkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cú đánh trong cricket ghi được sáu điểm; một cú sút được tính là sáu điểm
Word Forms
số nhiềusixers

Cụm từ & Cách kết hợp

big sixer

sixer lớn

sixer shot

phát sút sixer

sixer score

tỉ số sixer

sixer win

thắng sixer

perfect sixer

sixer hoàn hảo

sixer game

trò chơi sixer

lucky sixer

sixer may mắn

sixer player

người chơi sixer

sixer moment

khoảnh khắc sixer

sixer challenge

thử thách sixer

Câu ví dụ

he hit a sixer to win the game.

anh ấy đã đánh một cú sáu để giành chiến thắng trong trận đấu.

she celebrated her sixer with friends.

cô ấy đã ăn mừng cú sáu của mình với bạn bè.

the crowd cheered after the sixer.

khán giả đã reo hò sau cú sáu.

he has a talent for hitting sixers.

anh ấy có tài năng đánh cú sáu.

scoring a sixer can change the game's momentum.

ghi được cú sáu có thể thay đổi đà tiến của trận đấu.

she practiced her sixer technique all week.

cô ấy đã luyện tập kỹ thuật đánh cú sáu của mình cả tuần.

winning the match with a sixer was thrilling.

chiến thắng trận đấu với cú sáu thật thú vị.

the sixer was the highlight of the match.

cú sáu là khoảnh khắc đáng nhớ nhất của trận đấu.

he dreams of hitting a sixer in the finals.

anh ấy mơ ước đánh cú sáu trong trận chung kết.

the sixer boosted the team's confidence.

cú sáu đã tăng sự tự tin của đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay