sixteenths

[Mỹ]/ˈsɪkstiːnθs/
[Anh]/ˈsɪkstiːnθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngày mười sáu (một trong một chuỗi mười sáu); ngày mười sáu của tháng

Câu ví dụ

he divided the cake into sixteenths for everyone.

Anh ấy đã chia chiếc bánh thành 16 phần bằng nhau cho mọi người.

the recipe calls for sixteenths of a cup of sugar.

Công thức yêu cầu 16 phần của một cốc đường.

she measured the fabric in sixteenths of a yard.

Cô ấy đo vải theo 16 phần của một thước.

we can cut the pizza into sixteenths for the kids.

Chúng ta có thể cắt pizza thành 16 phần cho bọn trẻ.

the score was recorded in sixteenths for accuracy.

Điểm số được ghi lại theo 16 phần để đảm bảo độ chính xác.

each section of the graph represents sixteenths of the whole.

Mỗi phần của biểu đồ đại diện cho 16 phần của toàn bộ.

he explained the concept of sixteenths in fractions.

Anh ấy giải thích khái niệm về 16 phần trong phân số.

the clock was divided into sixteenths for better precision.

Đồng hồ được chia thành 16 phần để có độ chính xác tốt hơn.

they discussed the importance of sixteenths in music timing.

Họ thảo luận về tầm quan trọng của 16 phần trong nhịp điệu âm nhạc.

understanding sixteenths can help in cooking measurements.

Hiểu về 16 phần có thể giúp ích trong việc đo lường khi nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay