skaros

[Mỹ]/ˈskærɒs/
[Anh]/ˈskærəs/

Dịch

n. Skaros (tên một lâu đài hoặc pháo đài, đặc biệt là chỉ lâu đài Skaros ở Santorini, Hy Lạp); Shepherd và lamb (như được đề cập trong bối cảnh Trung Quốc)

Cụm từ & Cách kết hợp

the skaros

Vietnamese_translation

skaros issue

Vietnamese_translation

skaros problem

Vietnamese_translation

no skaros

Vietnamese_translation

skaros matter

Vietnamese_translation

big skaros

Vietnamese_translation

skaros thing

Vietnamese_translation

skaroses

Vietnamese_translation

skarosed

Vietnamese_translation

skarosing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bicycle skidded and left a long skid mark on the road.

Xe đạp trượt và để lại một vệt trượt dài trên đường.

the pot was ruined by a deep burn mark at the bottom.

Chén bị hỏng do một vết cháy sâu ở đáy.

the old warriors proudly displayed their battle scars.

Những chiến binh già tự hào khoe những vết sẹo chiến tranh của họ.

the surgeon said the operation would leave a barely visible scar.

Bác sĩ nói rằng ca phẫu thuật sẽ để lại một vết sẹo gần như không nhìn thấy.

he was born with a large birthmark on his left cheek.

Anh sinh ra với một vết sẹo bẩm sinh lớn trên má trái.

be careful with that hot pan, or you will get a burn scar.

Hãy cẩn thận với cái chảo nóng đó, nếu không bạn sẽ bị bỏng và để lại vết sẹo.

the accident left a lasting scar on his memory.

Vụ tai nạn để lại một vết sẹo sâu trong ký ức anh.

she applied a special cream to reduce the appearance of the scar.

Cô bôi một loại kem đặc biệt để làm mờ vết sẹo.

the designer decided to eliminate the skid row from the layout.

Nhà thiết kế quyết định loại bỏ hàng trượt khỏi bố cục.

forensic experts analyzed the tire tracks found at the crime scene.

Các chuyên gia pháp y phân tích những vết lốp xe được tìm thấy tại hiện trường vụ án.

the skid lid protected his head during the motorcycle accident.

Nắp trượt bảo vệ đầu anh trong tai nạn xe máy.

the skid chain was installed to improve traction on icy roads.

Chuỗi trượt được lắp đặt để cải thiện độ bám trên đường trơn trượt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay